Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109821 |
Họ tên:
Cao Tuyết Minh
Ngày sinh: 10/11/1990 CMND: 250***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109822 |
Họ tên:
Lê Duy Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1986 CMND: 172***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuât cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 109823 |
Họ tên:
Lê Ngọc Kim Thanh
Ngày sinh: 22/12/1991 CMND: 024***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109824 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 29/03/1974 CMND: 070***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109825 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lưu
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 038******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 109826 |
Họ tên:
Đỗ Thái Học
Ngày sinh: 10/07/1986 CMND: 301***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109827 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Chiêu
Ngày sinh: 15/07/1994 CMND: 312***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 109828 |
Họ tên:
Đặng Văn Du
Ngày sinh: 09/09/1970 Thẻ căn cước: 036******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109829 |
Họ tên:
Phan Thành Trung
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 183***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109830 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 21/05/1989 CMND: 363***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109831 |
Họ tên:
Phạm Phúc Đông
Ngày sinh: 05/10/1978 CMND: 013***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109832 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 27/09/1973 CMND: 125***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 109833 |
Họ tên:
Mai Văn Long
Ngày sinh: 04/12/1988 Thẻ căn cước: 038******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 109834 |
Họ tên:
Lê Tiến Lâm
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 038******652 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 109835 |
Họ tên:
Lê Chí Cường
Ngày sinh: 11/03/1976 CMND: 013***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 109836 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toản
Ngày sinh: 03/01/1979 Thẻ căn cước: 037******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 109837 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Mai
Ngày sinh: 21/06/1985 CMND: 341***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 109838 |
Họ tên:
Phạm Chí Cường
Ngày sinh: 16/11/1990 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109839 |
Họ tên:
Lã Văn Hiệp
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 001******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 109840 |
Họ tên:
Đinh Quang Hải
Ngày sinh: 08/04/1982 Thẻ căn cước: 038******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
