Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109801 |
Họ tên:
Trần Xuân Sinh
Ngày sinh: 17/03/1987 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109802 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hải
Ngày sinh: 07/12/1988 Thẻ căn cước: 036******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 109803 |
Họ tên:
Trần Khánh Toàn
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 034******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109804 |
Họ tên:
Lê Minh Danh
Ngày sinh: 13/01/1980 CMND: 212***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CTGT Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109805 |
Họ tên:
Vũ Thị Hảo
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 030******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109806 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 06/08/1981 Thẻ căn cước: 036******597 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành địa chất |
|
||||||||||||
| 109807 |
Họ tên:
Lê Văn Học
Ngày sinh: 05/08/1992 CMND: 174***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109808 |
Họ tên:
Lê Minh Kha
Ngày sinh: 20/02/1988 CMND: 215***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 109809 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hào
Ngày sinh: 25/05/1987 CMND: 230***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 109810 |
Họ tên:
Đoàn Công Huy
Ngày sinh: 01/12/1986 CMND: 201***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 109811 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 08/05/1985 CMND: 371***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109812 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ Lệ Huyền
Ngày sinh: 01/03/1973 CMND: 225***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109813 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sanh
Ngày sinh: 02/01/1964 CMND: 272***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất Công trình |
|
||||||||||||
| 109814 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Văn
Ngày sinh: 22/12/1989 CMND: 186***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109815 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Vũ
Ngày sinh: 22/02/1983 CMND: 225***777 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 109816 |
Họ tên:
Phan Công Thịnh
Ngày sinh: 06/01/1979 Thẻ căn cước: 040******682 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 109817 |
Họ tên:
Hà Thanh Huynh
Ngày sinh: 08/07/1982 CMND: 205***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 109818 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng Nga
Ngày sinh: 04/09/1995 CMND: 272***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
|
||||||||||||
| 109819 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 19/11/1975 CMND: 201***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109820 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nhân
Ngày sinh: 01/04/1981 CMND: 212***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (trắc địa) |
|
