Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10961 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Quân
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 001******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10962 |
Họ tên:
Trần Đình Quang
Ngày sinh: 26/11/1978 Thẻ căn cước: 035******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10963 |
Họ tên:
Vương Văn Thao
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 027******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10964 |
Họ tên:
Lưu Kỳ Linh
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 027******100 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10965 |
Họ tên:
Phạm Bá Chung
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 10966 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 001******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10967 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Bảo Hạnh
Ngày sinh: 29/06/1998 Thẻ căn cước: 001******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10968 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 09/02/1998 Thẻ căn cước: 030******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10969 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 17/04/1997 Thẻ căn cước: 027******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10970 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 033******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10971 |
Họ tên:
Nguyễn Long Thành
Ngày sinh: 18/12/1994 Thẻ căn cước: 001******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trinh xây dựng |
|
||||||||||||
| 10972 |
Họ tên:
Lã Văn Hiếu
Ngày sinh: 30/12/1980 Thẻ căn cước: 001******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 10973 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/02/1993 Thẻ căn cước: 038******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10974 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Phước
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 042******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10975 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 036******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10976 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Linh
Ngày sinh: 05/08/1996 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10977 |
Họ tên:
Nông Thị Hồng
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 008******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 10978 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dung
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10979 |
Họ tên:
Bùi Hồng Trang
Ngày sinh: 20/01/1988 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 10980 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hinh
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 036******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
