Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10961 |
Họ tên:
Hồ Thức Tường
Ngày sinh: 06/04/1993 Thẻ căn cước: 040******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10962 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Giang
Ngày sinh: 30/12/1987 Thẻ căn cước: 001******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 10963 |
Họ tên:
Khương Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 21/10/1994 Thẻ căn cước: 038******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 10964 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tĩnh
Ngày sinh: 13/09/1999 Thẻ căn cước: 027******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10965 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tú Anh
Ngày sinh: 26/09/2000 Thẻ căn cước: 034******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10966 |
Họ tên:
Phạm Xuân Vang
Ngày sinh: 03/03/1984 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 10967 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cường
Ngày sinh: 11/03/1999 Thẻ căn cước: 034******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10968 |
Họ tên:
Bùi Minh Hoà
Ngày sinh: 28/09/1981 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10969 |
Họ tên:
Thân Văn Văn
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 026******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10970 |
Họ tên:
Phạm Văn Huyên
Ngày sinh: 24/12/1970 Thẻ căn cước: 031******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10971 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Công
Ngày sinh: 23/03/1990 Thẻ căn cước: 037******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10972 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 030******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10973 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 026******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 10974 |
Họ tên:
Bùi Văn Đắc
Ngày sinh: 03/05/1985 Thẻ căn cước: 049******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 10975 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 040******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10976 |
Họ tên:
Quách Chi Đoàn
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 037******050 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10977 |
Họ tên:
Lê Viết Sử
Ngày sinh: 25/03/1982 Thẻ căn cước: 040******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10978 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 29/07/1993 Thẻ căn cước: 026******673 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10979 |
Họ tên:
Trương Văn Quyết
Ngày sinh: 09/08/1994 Thẻ căn cước: 038******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10980 |
Họ tên:
Bùi Hữu Bính
Ngày sinh: 27/07/1964 Thẻ căn cước: 040******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
