Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109621 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 05/03/1982 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 109622 |
Họ tên:
Lâm Thiên Khôi
Ngày sinh: 01/02/1977 Thẻ căn cước: 034******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 109623 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Nam
Ngày sinh: 26/07/1981 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 109624 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 17/08/1983 CMND: 131***228 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 109625 |
Họ tên:
Đinh Quang Dương
Ngày sinh: 12/11/1984 CMND: 070***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 109626 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thiện
Ngày sinh: 31/08/1974 Thẻ căn cước: 026******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109627 |
Họ tên:
Vũ Đức Liêm
Ngày sinh: 19/12/1969 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109628 |
Họ tên:
Trần Duy Phú
Ngày sinh: 10/11/1991 CMND: 191***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109629 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 01/10/1983 CMND: 135***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 109630 |
Họ tên:
Ngô Xuân Công
Ngày sinh: 03/04/1985 CMND: 090***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 109631 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 174***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109632 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trinh
Ngày sinh: 14/09/1985 CMND: 162***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109633 |
Họ tên:
Lê Đình Hiếu
Ngày sinh: 06/06/1966 CMND: 190***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109634 |
Họ tên:
Bùi Tiến Quân
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 001******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109635 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Tuân
Ngày sinh: 18/06/1979 CMND: 017***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 109636 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 01/10/1979 Thẻ căn cước: 030******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109637 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thanh
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109638 |
Họ tên:
Đặng Quang Tuấn
Ngày sinh: 17/03/1987 CMND: 183***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và công nghệ xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 109639 |
Họ tên:
Đặng Quang Tuấn
Ngày sinh: 25/04/1983 CMND: 013***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 109640 |
Họ tên:
Chu Văn Thuấn
Ngày sinh: 21/01/1984 Thẻ căn cước: 031******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
