Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109601 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuân
Ngày sinh: 14/11/1985 Thẻ căn cước: 020******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng – Đường thủy |
|
||||||||||||
| 109602 |
Họ tên:
Lê Biên Hòa
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 022******039 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109603 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 100***709 Trình độ chuyên môn: Ths kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109604 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 04/08/1977 Thẻ căn cước: 038******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109605 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khanh
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 030******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 109606 |
Họ tên:
Lê Đình Đáp
Ngày sinh: 19/02/1974 Thẻ căn cước: 038******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109607 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sáu
Ngày sinh: 18/10/1976 Thẻ căn cước: 038******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109608 |
Họ tên:
Đào Văn Hiên
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 033******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính - xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109609 |
Họ tên:
Đào Văn Trung
Ngày sinh: 13/01/1984 Thẻ căn cước: 001******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 109610 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Sáng
Ngày sinh: 08/03/1983 Thẻ căn cước: 036******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109611 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bắc
Ngày sinh: 08/10/1970 CMND: 011***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí xây dựng |
|
||||||||||||
| 109612 |
Họ tên:
Đinh Quang Trung
Ngày sinh: 30/06/1987 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường Ô tô và Sân bay |
|
||||||||||||
| 109613 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 21/08/1990 Thẻ căn cước: 033******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109614 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 13/09/1983 CMND: 121***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109615 |
Họ tên:
Bùi Minh Khang
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 030******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109616 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Đoàn
Ngày sinh: 03/11/1977 Thẻ căn cước: 026******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109617 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 27/10/1986 Thẻ căn cước: 031******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109618 |
Họ tên:
Bùi Duy Vũ
Ngày sinh: 06/11/1991 CMND: 151***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109619 |
Họ tên:
Phí Hồng Long
Ngày sinh: 08/03/1990 Thẻ căn cước: 030******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109620 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
