Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109581 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 25/06/1989 Thẻ căn cước: 036******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 109582 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Như
Ngày sinh: 21/05/1986 Thẻ căn cước: 036******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109583 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 031******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Thủy lợi- Thủy điện |
|
||||||||||||
| 109584 |
Họ tên:
Phan Duy Hùng
Ngày sinh: 04/08/1979 CMND: 013***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 109585 |
Họ tên:
Hoàng Văn Công
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 037******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 109586 |
Họ tên:
Đinh Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 24/09/1981 CMND: 070***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109587 |
Họ tên:
Lê Xuân Hưởng
Ngày sinh: 12/12/1981 Thẻ căn cước: 036******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109588 |
Họ tên:
Vũ Văn Trường
Ngày sinh: 08/04/1979 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 109589 |
Họ tên:
Đỗ Hải Hân
Ngày sinh: 23/08/1970 CMND: 011***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109590 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Đức
Ngày sinh: 05/08/1977 Thẻ căn cước: 038******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 109591 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toàn
Ngày sinh: 25/03/1992 CMND: 050***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109592 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tiệp
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 109593 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chuyên
Ngày sinh: 12/10/1978 CMND: 013***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109594 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 22/11/1983 CMND: 111***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109595 |
Họ tên:
Vũ Hà Tuyên
Ngày sinh: 01/02/1993 CMND: 101***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109596 |
Họ tên:
Trần Viết Quang
Ngày sinh: 07/10/1990 CMND: 183***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109597 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quý
Ngày sinh: 30/01/1990 CMND: 112***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109598 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 31/08/1987 CMND: 070***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109599 |
Họ tên:
Đỗ Hùng Cường
Ngày sinh: 02/06/1964 Thẻ căn cước: 034******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109600 |
Họ tên:
Phạm Tô Hiệu
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 033******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
