Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10941 |
Họ tên:
Hà Ngọc Mỹ
Ngày sinh: 24/06/1988 Thẻ căn cước: 034******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 10942 |
Họ tên:
Lại Huy Nghiệp
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 035******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 10943 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lân
Ngày sinh: 24/02/1982 Thẻ căn cước: 001******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10944 |
Họ tên:
Phùng Chính Phương
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 037******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10945 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyền
Ngày sinh: 01/12/1992 Thẻ căn cước: 030******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10946 |
Họ tên:
Trịnh Đình Sơn
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 030******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10947 |
Họ tên:
Ninh Hoài Lâm
Ngày sinh: 25/05/1999 Thẻ căn cước: 036******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10948 |
Họ tên:
Trần Đức Dũng
Ngày sinh: 25/01/1998 Thẻ căn cước: 035******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10949 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 28/07/1996 Thẻ căn cước: 091******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10950 |
Họ tên:
Đặng Thị Kiều Tiên
Ngày sinh: 07/11/1994 Thẻ căn cước: 092******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10951 |
Họ tên:
Bùi Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 20/09/1999 Thẻ căn cước: 096******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10952 |
Họ tên:
Trần Thúy Vy
Ngày sinh: 09/05/1995 Thẻ căn cước: 001******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10953 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Hà
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 026******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình – Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 10954 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Châm
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10955 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Trung
Ngày sinh: 08/12/1975 Thẻ căn cước: 027******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10956 |
Họ tên:
Thiều Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 15/03/1980 Thẻ căn cước: 026******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10957 |
Họ tên:
Trịnh Vĩnh Đình
Ngày sinh: 21/02/1982 Thẻ căn cước: 001******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10958 |
Họ tên:
Kim Ngọc Tiến
Ngày sinh: 13/03/1967 Thẻ căn cước: 026******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10959 |
Họ tên:
Tạ Tiến Đạt
Ngày sinh: 02/08/1992 Thẻ căn cước: 026******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10960 |
Họ tên:
Phùng Đức Sơn
Ngày sinh: 29/09/1979 Thẻ căn cước: 027******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
