Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10941 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 036******900 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10942 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 034******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10943 |
Họ tên:
Hoàng Điệp
Ngày sinh: 04/04/1994 Thẻ căn cước: 040******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10944 |
Họ tên:
Lê Hoàng Trung
Ngày sinh: 18/10/1994 Thẻ căn cước: 040******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10945 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thắng
Ngày sinh: 30/05/1988 Thẻ căn cước: 040******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10946 |
Họ tên:
Phạm Đăng Quang
Ngày sinh: 20/09/1997 Thẻ căn cước: 034******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10947 |
Họ tên:
Ninh Ngọc Doanh
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 036******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10948 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 08/02/1989 Thẻ căn cước: 040******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10949 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 09/01/1989 Thẻ căn cước: 040******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10950 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 042******594 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10951 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Sơn
Ngày sinh: 09/02/1975 Thẻ căn cước: 040******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10952 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cương
Ngày sinh: 18/09/1994 Thẻ căn cước: 036******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10953 |
Họ tên:
Nguyễn Như Giáp
Ngày sinh: 06/04/1984 Thẻ căn cước: 040******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10954 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lượng
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 040******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10955 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 18/01/1976 Thẻ căn cước: 040******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10956 |
Họ tên:
Đinh Văn Tâm
Ngày sinh: 24/01/1990 Thẻ căn cước: 040******203 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10957 |
Họ tên:
Bùi Khắc Danh
Ngày sinh: 15/07/1995 Thẻ căn cước: 034******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10958 |
Họ tên:
Trình Công Quang
Ngày sinh: 21/02/1999 Thẻ căn cước: 035******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10959 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 10/02/1994 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 001******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
