Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109521 |
Họ tên:
Bùi Quốc Thắng
Ngày sinh: 19/03/1995 Thẻ căn cước: 036******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 109522 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/10/1992 Thẻ căn cước: 036******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 109523 |
Họ tên:
Đỗ Duy Chinh
Ngày sinh: 16/09/1985 Thẻ căn cước: 036******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109524 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 035******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109525 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Sơn
Ngày sinh: 18/06/1983 CMND: 164***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 109526 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thưởng
Ngày sinh: 04/02/1980 CMND: 168***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109527 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 19/12/1992 CMND: 187***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109528 |
Họ tên:
Đinh Mai Anh
Ngày sinh: 30/10/1978 CMND: 162***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 109529 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hưng
Ngày sinh: 20/10/1969 Thẻ căn cước: 036******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 109530 |
Họ tên:
Doãn Đình Tĩnh
Ngày sinh: 14/10/1981 CMND: 162***381 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 109531 |
Họ tên:
Đinh Văn Tấn
Ngày sinh: 02/03/1975 CMND: 162***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109532 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Tiến
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 036******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109533 |
Họ tên:
Phạm Thanh Lâm
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 036******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 109534 |
Họ tên:
Vũ Đức Nhật
Ngày sinh: 28/02/1961 CMND: 011***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Giao thông san nền |
|
||||||||||||
| 109535 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 11/09/1990 CMND: 168***832 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109536 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thành
Ngày sinh: 17/07/1990 Thẻ căn cước: 038******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109537 |
Họ tên:
Trần Nguyên Luận
Ngày sinh: 15/01/1986 CMND: 142***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109538 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Quang
Ngày sinh: 13/05/1983 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109539 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáu
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 036******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109540 |
Họ tên:
Ngô Thanh Phong
Ngày sinh: 03/01/1966 Thẻ căn cước: 036******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông cải tạo đất |
|
