Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109501 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 03/01/1985 Thẻ căn cước: 036******417 Trình độ chuyên môn: Trường Đại học giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 109502 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 11/11/1984 Thẻ căn cước: 036******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109503 |
Họ tên:
Đỗ Phóng Viên
Ngày sinh: 12/05/1973 CMND: 013***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 109504 |
Họ tên:
Nguyễn thị Minh Ngọc
Ngày sinh: 05/03/1984 CMND: 168***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 109505 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toán
Ngày sinh: 13/11/1989 Thẻ căn cước: 035******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109506 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 22/10/1984 CMND: 168***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109507 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Hồng
Ngày sinh: 10/06/1982 CMND: 168***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 109508 |
Họ tên:
Cao Xuân Luân
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 035******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109509 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiếu
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 035******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 109510 |
Họ tên:
Dương Lưu Duyên
Ngày sinh: 11/06/1965 Thẻ căn cước: 035******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109511 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 035******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng và đường Thuỷ |
|
||||||||||||
| 109512 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 06/09/1993 CMND: 168***140 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kế toán |
|
||||||||||||
| 109513 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Đăng
Ngày sinh: 08/06/1980 CMND: 168***138 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kế toán xây dựng |
|
||||||||||||
| 109514 |
Họ tên:
Phạm Thi Lan
Ngày sinh: 07/08/1993 Thẻ căn cước: 035******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109515 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 035******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109516 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109517 |
Họ tên:
Phạm Giang Tuyến
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 035******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109518 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 21/10/1989 Thẻ căn cước: 035******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109519 |
Họ tên:
Phạm Đắc Chung
Ngày sinh: 06/12/1977 CMND: 013***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109520 |
Họ tên:
Phạm Văn Hảo
Ngày sinh: 14/08/1985 CMND: 162***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
