Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109481 |
Họ tên:
Phạm Văn Vương
Ngày sinh: 10/10/1975 CMND: 045***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 109482 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tỉnh
Ngày sinh: 18/02/1979 CMND: 151***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 109483 |
Họ tên:
Đỗ Phú Quyết
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 045***059 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 109484 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 045***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 109485 |
Họ tên:
Lã Thanh Sơn
Ngày sinh: 08/08/1990 CMND: 060***248 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109486 |
Họ tên:
Trần Đình Toản
Ngày sinh: 30/08/1977 CMND: 063***867 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109487 |
Họ tên:
Đàm Minh Anh
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 186***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 109488 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đạt
Ngày sinh: 17/06/1990 Thẻ căn cước: 034******037 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109489 |
Họ tên:
Vũ Thế Chi
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 034******960 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109490 |
Họ tên:
Vũ Thành Công
Ngày sinh: 08/12/1977 CMND: 045***225 Trình độ chuyên môn: Đại học - Tự động hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 109491 |
Họ tên:
Trần Mạnh Ninh
Ngày sinh: 02/04/1987 CMND: 060***138 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109492 |
Họ tên:
Lê Quang Đông
Ngày sinh: 21/02/1981 CMND: 045***243 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109493 |
Họ tên:
Đoàn Hải Hà
Ngày sinh: 18/11/1981 Thẻ căn cước: 017******028 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109494 |
Họ tên:
Trần Văn Phát
Ngày sinh: 09/08/1988 CMND: 045***889 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109495 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/02/1982 CMND: 045***666 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109496 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 034******750 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109497 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Toản
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 036******950 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109498 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 25/05/1983 CMND: 186***807 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109499 |
Họ tên:
Vũ Đông Khang
Ngày sinh: 27/07/1994 CMND: 365***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 109500 |
Họ tên:
Cái Thị Nhung Em
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 092******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
