Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109441 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 101***831 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109442 |
Họ tên:
Hoàng Yên Hưng
Ngày sinh: 13/10/1983 CMND: 100***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 109443 |
Họ tên:
Vũ Đức Hạnh
Ngày sinh: 10/10/1972 Thẻ căn cước: 030******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Thủy nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 109444 |
Họ tên:
Trang Hoàng Thanh
Ngày sinh: 29/07/1993 CMND: 371***065 Trình độ chuyên môn: trung cấp Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109445 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lộc
Ngày sinh: 12/07/1977 CMND: 370***952 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109446 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 06/09/1979 CMND: 371***620 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 109447 |
Họ tên:
Trần Phú Công
Ngày sinh: 02/08/1990 CMND: 371***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 109448 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Tín
Ngày sinh: 28/03/1973 CMND: 370***143 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 109449 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Em
Ngày sinh: 20/11/1984 CMND: 371***282 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 109450 |
Họ tên:
Danh Tài
Ngày sinh: 06/04/1990 CMND: 371***921 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 109451 |
Họ tên:
Diệp Thanh Phong
Ngày sinh: 28/07/1988 CMND: 371***328 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 109452 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 10/07/1985 CMND: 272***756 Trình độ chuyên môn: KS CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 109453 |
Họ tên:
Lê Đình Vũ
Ngày sinh: 25/04/1990 CMND: 272***175 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 109454 |
Họ tên:
Võ Duy Tưởng
Ngày sinh: 18/02/1988 CMND: 276***789 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109455 |
Họ tên:
Trần Thanh Lịch
Ngày sinh: 20/01/1989 CMND: 215***061 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109456 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Trình
Ngày sinh: 25/12/1990 CMND: 230***695 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT Giao thông |
|
||||||||||||
| 109457 |
Họ tên:
Lê Đức Thương
Ngày sinh: 10/01/1980 CMND: 212***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 109458 |
Họ tên:
Lê Đức Tâm
Ngày sinh: 20/10/1977 CMND: 211***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109459 |
Họ tên:
Nguyễn Lệ Quế
Ngày sinh: 24/02/1973 CMND: 040***172 Trình độ chuyên môn: Đại học kiến trúc |
|
||||||||||||
| 109460 |
Họ tên:
Trịnh Văn Trãi
Ngày sinh: 22/02/1979 CMND: 040***727 Trình độ chuyên môn: Đại học thủy lợi |
|
