Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109421 |
Họ tên:
Phạm Việt Dũng
Ngày sinh: 27/04/1989 CMND: 040***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 109422 |
Họ tên:
Phạm Văn Thế
Ngày sinh: 14/10/1994 CMND: 142***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109423 |
Họ tên:
Vũ Đình Khánh
Ngày sinh: 02/09/1963 CMND: 031***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện mỏ |
|
||||||||||||
| 109424 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyến
Ngày sinh: 11/10/1970 Thẻ căn cước: 030******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa, Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 109425 |
Họ tên:
Đào Ngọc Hà
Ngày sinh: 04/02/1992 CMND: 060***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 109426 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 08/06/1970 CMND: 273***063 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109427 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hảo
Ngày sinh: 15/02/1994 CMND: 250***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109428 |
Họ tên:
Trịnh Anh Phúc
Ngày sinh: 31/10/1984 CMND: 186***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109429 |
Họ tên:
Vũ Thành Vinh
Ngày sinh: 27/05/1994 CMND: 163***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 109430 |
Họ tên:
Đào Phúc May
Ngày sinh: 21/05/1987 CMND: 145***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109431 |
Họ tên:
Lê Anh Thuần
Ngày sinh: 10/07/1980 CMND: 145***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành XD công trình |
|
||||||||||||
| 109432 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 11/09/1986 CMND: 142***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109433 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hậu
Ngày sinh: 23/01/1989 Thẻ căn cước: 037******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 109434 |
Họ tên:
Vũ Minh Hoài
Ngày sinh: 27/03/1988 Thẻ căn cước: 033******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 109435 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quỳnh
Ngày sinh: 25/09/1989 CMND: 101***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109436 |
Họ tên:
Vũ Văn Thuận
Ngày sinh: 16/08/1993 Thẻ căn cước: 030******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109437 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 16/11/1980 CMND: 011***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109438 |
Họ tên:
Trương Văn Kiên
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 022******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109439 |
Họ tên:
Lê Xuân Văn
Ngày sinh: 06/07/1965 Thẻ căn cước: 038******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi-ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 109440 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Định
Ngày sinh: 27/05/1988 Thẻ căn cước: 030******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
