Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109401 |
Họ tên:
Bùi Văn Hạp
Ngày sinh: 16/09/1978 Thẻ căn cước: 036******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 109402 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 05/11/1979 Thẻ căn cước: 001******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 109403 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năm
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 038******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 109404 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 30/04/1991 CMND: 142***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 109405 |
Họ tên:
Phương Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 06/08/1990 Thẻ căn cước: 033******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 109406 |
Họ tên:
Vũ Văn Luận
Ngày sinh: 07/08/1991 CMND: 063***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 109407 |
Họ tên:
Đặng Văn Khoe
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 031******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109408 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Cường
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 033******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 109409 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 10/12/1986 CMND: 186***624 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 109410 |
Họ tên:
Hà Sơn Tùng
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 034******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109411 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 07/01/1978 CMND: 011***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109412 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quý
Ngày sinh: 14/06/1976 Thẻ căn cước: 038******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 109413 |
Họ tên:
Trần Thế Hưng
Ngày sinh: 11/12/1971 Thẻ căn cước: 001******106 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 109414 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiến
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 001******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109415 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/08/1988 CMND: 031***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109416 |
Họ tên:
Đoàn Minh Chính
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 001******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109417 |
Họ tên:
Lê Văn Anh
Ngày sinh: 04/06/1984 CMND: 013***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện tử-viễn thông. Chuyên ngành Điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 109418 |
Họ tên:
Lê Hùng Lâm
Ngày sinh: 05/10/1969 Thẻ căn cước: 026******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 109419 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1990 Thẻ căn cước: 036******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 109420 |
Họ tên:
Chu Huy Hưng
Ngày sinh: 26/10/1990 Thẻ căn cước: 019******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
