Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109381 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Đức
Ngày sinh: 19/02/1991 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 109382 |
Họ tên:
Đinh Trung Dũng
Ngày sinh: 22/07/1982 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109383 |
Họ tên:
Đoàn Cao Sơn
Ngày sinh: 06/03/1992 Thẻ căn cước: 031******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109384 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Nam
Ngày sinh: 01/06/1980 CMND: 111***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 109385 |
Họ tên:
Ngô Quốc Hào
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 038******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109386 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cung
Ngày sinh: 02/12/1992 CMND: 187***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 109387 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 31/07/1991 CMND: 173***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109388 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 19/06/1987 Thẻ căn cước: 022******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 109389 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 21/09/1989 CMND: 100***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 109390 |
Họ tên:
Phạm Thế Long
Ngày sinh: 10/08/1974 Hộ chiếu: 022*****794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện- ngành Điện |
|
||||||||||||
| 109391 |
Họ tên:
Đoàn Tất Thành
Ngày sinh: 12/08/1974 Thẻ căn cước: 034******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện- ngành Điện |
|
||||||||||||
| 109392 |
Họ tên:
Tạ Quang Hựu
Ngày sinh: 28/10/1990 Thẻ căn cước: 036******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 109393 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Viên
Ngày sinh: 11/01/1985 Thẻ căn cước: 034******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 109394 |
Họ tên:
Trần Xuân Lộc
Ngày sinh: 01/06/1989 CMND: 168***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 109395 |
Họ tên:
Phan Thị Lương
Ngày sinh: 09/10/1978 Thẻ căn cước: 036******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 109396 |
Họ tên:
Lê Duy Dũng
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Cơ-Điện tử |
|
||||||||||||
| 109397 |
Họ tên:
Vũ Văn Giáp
Ngày sinh: 05/07/1993 CMND: 017***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 109398 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Trung
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 036******409 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học- ngành Môi trường |
|
||||||||||||
| 109399 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 164***426 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển |
|
||||||||||||
| 109400 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 20/05/1979 CMND: 164***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ-ngành XD Cầu đường |
|
