Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10921 |
Họ tên:
Trương Xuân Nghiêm
Ngày sinh: 28/05/1997 Thẻ căn cước: 027******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển tự động hoá |
|
||||||||||||
| 10922 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Hiền
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 040******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10923 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 031******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10924 |
Họ tên:
Hà Văn Dũng
Ngày sinh: 27/03/1970 Thẻ căn cước: 001******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 10925 |
Họ tên:
Phạm Văn Đông
Ngày sinh: 20/11/1975 Thẻ căn cước: 037******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 10926 |
Họ tên:
Đàm Đức Hiệu
Ngày sinh: 11/07/1984 Thẻ căn cước: 034******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 10927 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Dương
Ngày sinh: 17/03/1992 Thẻ căn cước: 040******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10928 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Bình
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 040******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10929 |
Họ tên:
Lê Mạnh Quý
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10930 |
Họ tên:
Ngô Đại Thắng
Ngày sinh: 29/08/1973 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10931 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 017******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10932 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 040******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10933 |
Họ tên:
Lưu Văn Quỳnh
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 027******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10934 |
Họ tên:
Lương Văn Kiểm
Ngày sinh: 27/12/1969 Thẻ căn cước: 034******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10935 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 036******900 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10936 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 034******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10937 |
Họ tên:
Hoàng Điệp
Ngày sinh: 04/04/1994 Thẻ căn cước: 040******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10938 |
Họ tên:
Lê Hoàng Trung
Ngày sinh: 18/10/1994 Thẻ căn cước: 040******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10939 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thắng
Ngày sinh: 30/05/1988 Thẻ căn cước: 040******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10940 |
Họ tên:
Phạm Đăng Quang
Ngày sinh: 20/09/1997 Thẻ căn cước: 034******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
