Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10921 |
Họ tên:
Vũ Quang Tuyền
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 030******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 10922 |
Họ tên:
Phạm Đình Thư
Ngày sinh: 16/01/1999 Thẻ căn cước: 036******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10923 |
Họ tên:
Trần Quang Hải
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 036******471 Trình độ chuyên môn: Thạc Sĩ Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10924 |
Họ tên:
Trần Thị Hoài
Ngày sinh: 11/09/1998 Thẻ căn cước: 036******923 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 10925 |
Họ tên:
Trần Anh Quang
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 036******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 10926 |
Họ tên:
Vũ Thị Quỳnh Mai
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 022******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10927 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Quý
Ngày sinh: 27/02/1993 Thẻ căn cước: 035******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10928 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/12/1992 Thẻ căn cước: 034******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10929 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Trung
Ngày sinh: 28/07/1973 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10930 |
Họ tên:
Ngô Thị Thuý
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 036******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10931 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 30/01/1998 Thẻ căn cước: 035******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10932 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 06/02/1989 Thẻ căn cước: 036******864 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 10933 |
Họ tên:
Bùi Minh Hoàng
Ngày sinh: 06/10/1976 Thẻ căn cước: 034******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông -cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 10934 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 07/10/1991 Thẻ căn cước: 036******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10935 |
Họ tên:
Trần Lê Luy
Ngày sinh: 05/03/1987 Thẻ căn cước: 036******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10936 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lượng
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 036******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 10937 |
Họ tên:
Đào Văn Cường
Ngày sinh: 02/10/1990 Thẻ căn cước: 036******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10938 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 05/01/1987 Thẻ căn cước: 036******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10939 |
Họ tên:
Ngô Xuân Tùng
Ngày sinh: 16/10/1996 Thẻ căn cước: 036******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 10940 |
Họ tên:
Quyền Đình Sơn
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 035******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
