Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
10921 Họ tên: Vũ Quang Tuyền
Ngày sinh: 01/07/1994
Thẻ căn cước: 030******564
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201250 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình (hệ thống điện) III 26/06/2035
NAD-00201250 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 26/06/2035
10922 Họ tên: Phạm Đình Thư
Ngày sinh: 16/01/1999
Thẻ căn cước: 036******593
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201249 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
NAD-00201249 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 26/06/2035
10923 Họ tên: Trần Quang Hải
Ngày sinh: 20/05/1984
Thẻ căn cước: 036******471
Trình độ chuyên môn: Thạc Sĩ Quản lý Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201248 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 26/06/2035
NAD-00201248 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
10924 Họ tên: Trần Thị Hoài
Ngày sinh: 11/09/1998
Thẻ căn cước: 036******923
Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201247 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
NAD-00201247 Định giá xây dựng - Định giá Xây dựng III 26/06/2035
10925 Họ tên: Trần Anh Quang
Ngày sinh: 09/08/1984
Thẻ căn cước: 036******230
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201246 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
NAD-00201246 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư Xây dựng III 26/06/2035
10926 Họ tên: Vũ Thị Quỳnh Mai
Ngày sinh: 02/06/1996
Thẻ căn cước: 022******348
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201245 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình (Hệ thống điện) III 26/06/2035
NAD-00201245 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 26/06/2035
10927 Họ tên: Nguyễn Đỗ Quý
Ngày sinh: 27/02/1993
Thẻ căn cước: 035******898
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201244 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 26/06/2035
NIB-00201244 Giám sát thi công xây dựng công trình - Khảo sát địa hình III 02/10/2035
10928 Họ tên: Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/12/1992
Thẻ căn cước: 034******948
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201243 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
NAD-00201243 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 26/06/2035
10929 Họ tên: Nguyễn Việt Trung
Ngày sinh: 28/07/1973
Thẻ căn cước: 001******668
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201242 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư Xây dưng III 26/06/2035
10930 Họ tên: Ngô Thị Thuý
Ngày sinh: 12/08/1994
Thẻ căn cước: 036******670
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201241 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư Xây dựng II 26/06/2035
KTE-00201241 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 29/07/2035
10931 Họ tên: Nguyễn Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 30/01/1998
Thẻ căn cước: 035******490
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201240 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 26/06/2035
10932 Họ tên: Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 06/02/1989
Thẻ căn cước: 036******864
Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201239 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch Xây dựng III 26/06/2035
10933 Họ tên: Bùi Minh Hoàng
Ngày sinh: 06/10/1976
Thẻ căn cước: 034******031
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông -cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201238 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình (Công trình Thuỷ Lợi) III 26/06/2035
NAD-00201238 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác Xây dựng công trình III 26/06/2035
10934 Họ tên: Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 07/10/1991
Thẻ căn cước: 036******676
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201237 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
10935 Họ tên: Trần Lê Luy
Ngày sinh: 05/03/1987
Thẻ căn cước: 036******285
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201236 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
10936 Họ tên: Nguyễn Ngọc Lượng
Ngày sinh: 25/10/1995
Thẻ căn cước: 036******954
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201235 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
10937 Họ tên: Đào Văn Cường
Ngày sinh: 02/10/1990
Thẻ căn cước: 036******429
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201234 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
10938 Họ tên: Trần Văn Cường
Ngày sinh: 05/01/1987
Thẻ căn cước: 036******025
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201233 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
10939 Họ tên: Ngô Xuân Tùng
Ngày sinh: 16/10/1996
Thẻ căn cước: 036******642
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201232 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình (Hệ thống điện) III 26/06/2035
NAD-00201232 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 26/06/2035
10940 Họ tên: Quyền Đình Sơn
Ngày sinh: 05/11/1989
Thẻ căn cước: 035******644
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00201231 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn