Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109361 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bảo
Ngày sinh: 27/11/1980 Thẻ căn cước: 001******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD đường ô tô và Sân bay- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109362 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 034******581 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109363 |
Họ tên:
Phạm Xuân Lộc
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 037******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109364 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 21/09/1993 CMND: 174***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 109365 |
Họ tên:
Trần Đăng Minh
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 036******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109366 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/06/1982 CMND: 162***798 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109367 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vinh
Ngày sinh: 04/07/1993 Thẻ căn cước: 001******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109368 |
Họ tên:
Đào Văn Tuyến
Ngày sinh: 09/07/1982 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109369 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thành
Ngày sinh: 19/10/1982 Thẻ căn cước: 001******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109370 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Chương
Ngày sinh: 27/12/1985 Thẻ căn cước: 038******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 109371 |
Họ tên:
Phan Nguyên Bạch
Ngày sinh: 12/11/1985 CMND: 212***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109372 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 21/07/1987 CMND: 091***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 109373 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Nam
Ngày sinh: 21/08/1991 CMND: 091***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 109374 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 02/08/1980 Thẻ căn cước: 038******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109375 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 06/04/1989 Thẻ căn cước: 040******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 109376 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 04/01/1985 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 109377 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 08/01/1979 Thẻ căn cước: 026******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109378 |
Họ tên:
Nguyễn Quân Cảnh
Ngày sinh: 21/05/1989 Thẻ căn cước: 026******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109379 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Đại
Ngày sinh: 01/10/1986 CMND: 162***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109380 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 29/08/1984 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
