Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109341 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đức
Ngày sinh: 19/04/1992 Thẻ căn cước: 035******153 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp- ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 109342 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 18/07/1995 CMND: 168***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109343 |
Họ tên:
Đặng Văn Thuận
Ngày sinh: 27/05/1983 Thẻ căn cước: 035******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109344 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/12/1988 Thẻ căn cước: 035******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109345 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 14/11/1994 CMND: 168***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109346 |
Họ tên:
Đỗ Tất Lợi
Ngày sinh: 22/09/1990 Thẻ căn cước: 035******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109347 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 09/12/1993 CMND: 163***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 109348 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Phong
Ngày sinh: 29/07/1980 Thẻ căn cước: 031******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 109349 |
Họ tên:
Bùi Văn Vũ
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 037******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109350 |
Họ tên:
Trần Duy Mạo
Ngày sinh: 14/05/1975 Thẻ căn cước: 030******647 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng- ngành Trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 109351 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nam
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 001******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 109352 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Dũng
Ngày sinh: 09/12/1988 CMND: 172***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109353 |
Họ tên:
Nguyễn Như Minh
Ngày sinh: 06/04/1960 CMND: 013***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109354 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 06/11/1992 CMND: 163***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109355 |
Họ tên:
Trần Mạnh Toàn
Ngày sinh: 22/04/1975 Thẻ căn cước: 035******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 109356 |
Họ tên:
Tống Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1974 CMND: 011***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 109357 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Thủy
Ngày sinh: 12/02/1972 CMND: 011***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế-ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109358 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Ninh
Ngày sinh: 21/09/1988 Thẻ căn cước: 036******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109359 |
Họ tên:
Mai Văn Tính
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 036******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 109360 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang
Ngày sinh: 15/02/1984 CMND: 162***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
