Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109301 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 05/12/1960 Thẻ căn cước: 026******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 109302 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 025******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 109303 |
Họ tên:
Đào Văn Trường
Ngày sinh: 14/03/1987 Thẻ căn cước: 026******249 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109304 |
Họ tên:
Trần Mạnh Phúc
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 026******756 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109305 |
Họ tên:
Bùi Văn Thái
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 135***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109306 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 01/04/1979 CMND: 060***038 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 109307 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Văn
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 135***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109308 |
Họ tên:
Trịnh Kiên Trung
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 172***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 109309 |
Họ tên:
Ngô Lê Tú
Ngày sinh: 07/10/1988 CMND: 172***392 Trình độ chuyên môn: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109310 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 03/04/1971 CMND: 171***872 Trình độ chuyên môn: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109311 |
Họ tên:
Đỗ Huy Toàn
Ngày sinh: 16/05/1982 Thẻ căn cước: 036******952 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 109312 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/08/1995 CMND: 168***331 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 109313 |
Họ tên:
Trần Thị Tuyết Phương
Ngày sinh: 18/02/1981 CMND: 168***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 109314 |
Họ tên:
Trần Khắc Chiều
Ngày sinh: 11/05/1989 Thẻ căn cước: 036******789 Trình độ chuyên môn: cử nhân Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 109315 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 04/05/1982 CMND: 168***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 109316 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/01/1992 CMND: 122***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109317 |
Họ tên:
Phan Đức Hào
Ngày sinh: 26/10/1989 Thẻ căn cước: 035******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109318 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Bá
Ngày sinh: 26/02/1988 CMND: 186***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng Cầu - Đường. |
|
||||||||||||
| 109319 |
Họ tên:
Đào Văn Trang
Ngày sinh: 23/05/1996 CMND: 122***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 109320 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 035******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
