Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109281 |
Họ tên:
Đào Tuyên Huấn
Ngày sinh: 19/05/1959 CMND: 080***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 109282 |
Họ tên:
Mã Đình Huân
Ngày sinh: 06/10/1978 CMND: 080***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 109283 |
Họ tên:
Hà Việt Long
Ngày sinh: 09/11/1983 CMND: 080***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 109284 |
Họ tên:
Nông Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/07/1978 CMND: 080***057 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 109285 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bách
Ngày sinh: 10/05/1995 CMND: 352***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109286 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 31/10/1982 CMND: 351***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 109287 |
Họ tên:
PHAN TRUNG CHÁNH
Ngày sinh: 20/12/1992 CMND: 352***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109288 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 27/06/1992 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 109289 |
Họ tên:
Phùng Văn Mạnh
Ngày sinh: 30/03/1987 Thẻ căn cước: 026******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 109290 |
Họ tên:
Đường Khương Duy
Ngày sinh: 15/11/1994 CMND: 135***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 109291 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 10/03/1982 CMND: 135***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109292 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thu
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 026******161 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 109293 |
Họ tên:
Vũ Thị Vân Anh
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 026******225 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 109294 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 135***680 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 109295 |
Họ tên:
Quản Quang Toản
Ngày sinh: 20/01/1972 CMND: 135***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109296 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 026******640 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 109297 |
Họ tên:
Phan Đức Anh
Ngày sinh: 18/12/1992 Thẻ căn cước: 026******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 109298 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyên
Ngày sinh: 30/08/1987 CMND: 135***554 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ KT Giao thông |
|
||||||||||||
| 109299 |
Họ tên:
Đỗ Thế Hùng
Ngày sinh: 09/03/1976 Thẻ căn cước: 026******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường bộ |
|
||||||||||||
| 109300 |
Họ tên:
Phạm Văn Hảo
Ngày sinh: 30/10/1978 Thẻ căn cước: 026******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
