Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109241 |
Họ tên:
Đặng Trường Sơn
Ngày sinh: 16/05/1984 CMND: 321***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 109242 |
Họ tên:
LÊ VĂN HIẾU
Ngày sinh: 11/04/1978 CMND: 025***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 109243 |
Họ tên:
PHẠM VĂN HÒA
Ngày sinh: 17/02/1982 CMND: 311***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 109244 |
Họ tên:
ĐINH MINH TRIẾT
Ngày sinh: 08/09/1995 CMND: 341***845 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109245 |
Họ tên:
TRẦN THANH DŨNG
Ngày sinh: 25/12/1971 CMND: 310***931 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 109246 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HỮU
Ngày sinh: 25/10/1993 CMND: 312***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109247 |
Họ tên:
HUỲNH HỮU KHOA
Ngày sinh: 28/10/1986 CMND: 311***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109248 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TIÊN
Ngày sinh: 28/10/1984 CMND: 311***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109249 |
Họ tên:
Phan Quang Thuận
Ngày sinh: 02/10/1978 CMND: 023***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng/ Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 109250 |
Họ tên:
Đàm Đức Thuận
Ngày sinh: 02/02/1992 CMND: 085***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109251 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tùng
Ngày sinh: 15/05/1976 CMND: 206***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109252 |
Họ tên:
Hoàng Thị Bền
Ngày sinh: 01/03/1984 CMND: 080***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện -tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 109253 |
Họ tên:
Hà Lê Huy
Ngày sinh: 16/12/1984 CMND: 080***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 109254 |
Họ tên:
Đinh Minh Tú
Ngày sinh: 24/08/1980 CMND: 080***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109255 |
Họ tên:
Nông Lan Hương
Ngày sinh: 12/09/1980 CMND: 080***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 109256 |
Họ tên:
Bùi Đức Liệu
Ngày sinh: 07/05/1978 Thẻ căn cước: 034******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109257 |
Họ tên:
Nông Văn Cường
Ngày sinh: 09/09/1987 CMND: 080***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 109258 |
Họ tên:
Nông Quang Vinh
Ngày sinh: 01/09/1995 CMND: 085***184 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109259 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên Huy
Ngày sinh: 07/08/1981 CMND: 080***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nông nghiệp (ngành quản lý đất đai) |
|
||||||||||||
| 109260 |
Họ tên:
Triệu Ích Trọng
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 080***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
