Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109201 |
Họ tên:
Lương Thanh Anh
Ngày sinh: 26/10/1976 CMND: 271***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109202 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 07/03/1992 CMND: 312***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109203 |
Họ tên:
Lương Phi Long
Ngày sinh: 17/07/1991 CMND: 241***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109204 |
Họ tên:
Lê Bảo Quốc
Ngày sinh: 04/06/1988 CMND: 311***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109205 |
Họ tên:
Lê Thái Thành Lâm
Ngày sinh: 16/11/1989 CMND: 264***667 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 109206 |
Họ tên:
Hồ Đắc Minh
Ngày sinh: 09/03/1992 CMND: 225***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109207 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Khôi
Ngày sinh: 29/06/1984 CMND: 221***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 109208 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 27/12/1992 CMND: 221***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109209 |
Họ tên:
Đặng Quốc Lực
Ngày sinh: 31/07/1989 CMND: 261***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109210 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Tuấn
Ngày sinh: 16/02/1992 CMND: 241***998 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 109211 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Sơn
Ngày sinh: 16/11/1983 CMND: 023***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109212 |
Họ tên:
Đào Văn Tiến
Ngày sinh: 17/08/1970 Thẻ căn cước: 031******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109213 |
Họ tên:
Đào Thanh Dương
Ngày sinh: 28/12/1983 CMND: 370***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 109214 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Vũ
Ngày sinh: 20/08/1981 CMND: 025***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 109215 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sáng
Ngày sinh: 24/07/1995 CMND: 061***384 Trình độ chuyên môn: KS-CNKT giao thông |
|
||||||||||||
| 109216 |
Họ tên:
Mai Văn Toản
Ngày sinh: 21/10/1980 CMND: 060***860 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 109217 |
Họ tên:
Hoàng Hải Linh
Ngày sinh: 15/03/1972 CMND: 060***833 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 109218 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lạc
Ngày sinh: 20/04/1970 CMND: 060***113 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 109219 |
Họ tên:
Phạm Quốc Đông
Ngày sinh: 07/03/1983 CMND: 132***764 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 109220 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 16/12/1992 CMND: 060***549 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
