Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109181 |
Họ tên:
Trần Phước An
Ngày sinh: 25/08/1993 CMND: 352***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109182 |
Họ tên:
Trần Quang Tuyên
Ngày sinh: 12/09/1989 Thẻ căn cước: 079******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 109183 |
Họ tên:
Trần Đức Việt
Ngày sinh: 17/05/1990 CMND: 186***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 109184 |
Họ tên:
Trần Hùng
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 212***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109185 |
Họ tên:
Trần Phi Phụng
Ngày sinh: 19/06/1995 CMND: 230***950 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109186 |
Họ tên:
Tôn Thất Hoành
Ngày sinh: 18/05/1985 CMND: 191***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109187 |
Họ tên:
Trần Bê
Ngày sinh: 18/08/1982 CMND: 201***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 109188 |
Họ tên:
Trần Công Trình
Ngày sinh: 14/03/1989 CMND: 221***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ Thuật Điện- Điện Tử) |
|
||||||||||||
| 109189 |
Họ tên:
Phan Văn Ninh
Ngày sinh: 25/09/1994 CMND: 341***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109190 |
Họ tên:
Phan Anh Tân
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 051******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 109191 |
Họ tên:
Phan Công Nguyên
Ngày sinh: 07/11/1991 CMND: 215***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109192 |
Họ tên:
Phan Thanh Thịnh
Ngày sinh: 02/06/1981 CMND: 025***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 109193 |
Họ tên:
Phạm Minh Toàn
Ngày sinh: 09/12/1991 CMND: 351***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109194 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Trình
Ngày sinh: 11/01/1986 CMND: 281***972 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109195 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Được
Ngày sinh: 22/04/1990 Thẻ căn cước: 075******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy Điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 109196 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tiên
Ngày sinh: 01/06/1987 CMND: 205***672 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 109197 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Tiến
Ngày sinh: 05/04/1983 CMND: 023***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109198 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 19/12/1994 CMND: 215***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 109199 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Châu
Ngày sinh: 16/02/1983 CMND: 201***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện -điện tử |
|
||||||||||||
| 109200 |
Họ tên:
Nguyễn Kiều Ngọc Thắng
Ngày sinh: 25/12/1983 CMND: 025***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
