Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10901 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 03/02/1990 Thẻ căn cước: 031******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10902 |
Họ tên:
Hà Minh Hùng
Ngày sinh: 25/08/1997 Thẻ căn cước: 038******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10903 |
Họ tên:
Biện Văn Hoàng
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 042******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10904 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1990 Thẻ căn cước: 038******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ( xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 10905 |
Họ tên:
Bùi Tiến Hướng
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 034******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10906 |
Họ tên:
Phan Thanh Kiên
Ngày sinh: 03/03/1981 Thẻ căn cước: 049******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 10907 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Quyết
Ngày sinh: 04/04/1992 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10908 |
Họ tên:
Phạm Đức
Ngày sinh: 04/12/1983 Thẻ căn cước: 031******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10909 |
Họ tên:
Doãn Hữu Ước
Ngày sinh: 25/12/1986 Thẻ căn cước: 040******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 10910 |
Họ tên:
Bùi Đức Nam
Ngày sinh: 08/05/1989 Thẻ căn cước: 031******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10911 |
Họ tên:
Đặng Văn Đức
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 036******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 10912 |
Họ tên:
Phạm Gia Khiêm
Ngày sinh: 26/12/1998 Thẻ căn cước: 031******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10913 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 040******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 10914 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quy
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 036******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10915 |
Họ tên:
Đậu Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 040******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10916 |
Họ tên:
Chu Văn Kiên
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 033******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10917 |
Họ tên:
Phạm Viết Duy
Ngày sinh: 04/02/2000 Thẻ căn cước: 040******952 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật Trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 10918 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Vận
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 036******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10919 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 05/01/1994 Thẻ căn cước: 034******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10920 |
Họ tên:
Bùi Thị Hoài
Ngày sinh: 28/08/1998 Thẻ căn cước: 036******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
