Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10901 |
Họ tên:
Phạm Thị Lệ Giang
Ngày sinh: 08/06/1995 Thẻ căn cước: 030******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 10902 |
Họ tên:
Phạm Huy Tiềm
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 033******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10903 |
Họ tên:
Mai Huy Hoàng
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 038******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10904 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Thắng
Ngày sinh: 30/08/1987 Thẻ căn cước: 030******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông ngành Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 10905 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 10/04/1973 Thẻ căn cước: 030******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 10906 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Lan
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 030******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10907 |
Họ tên:
Đào Thị Hà
Ngày sinh: 28/04/1982 Thẻ căn cước: 030******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10908 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Thanh
Ngày sinh: 29/10/1996 Thẻ căn cước: 001******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10909 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hưng
Ngày sinh: 27/12/1990 Thẻ căn cước: 030******793 Trình độ chuyên môn: Cao đằng nghề - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10910 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 28/10/1995 Thẻ căn cước: 033******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10911 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/11/1997 Thẻ căn cước: 036******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 10912 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Thư
Ngày sinh: 02/04/2000 Thẻ căn cước: 036******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10913 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 05/01/1997 Thẻ căn cước: 036******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10914 |
Họ tên:
Đinh Quang Linh
Ngày sinh: 25/10/1998 Thẻ căn cước: 036******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10915 |
Họ tên:
Đặng Thái Minh
Ngày sinh: 24/02/1985 Thẻ căn cước: 034******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10916 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chăm
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 036******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10917 |
Họ tên:
Lê Văn Thưởng
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 035******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10918 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 036******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10919 |
Họ tên:
Phùng Chí Kiên
Ngày sinh: 16/06/1991 Thẻ căn cước: 036******870 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 10920 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chinh
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 036******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
