Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 05/04/1965 CMND: 385***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 109082 |
Họ tên:
Võ Văn Trãi
Ngày sinh: 20/06/1967 CMND: 320***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 109083 |
Họ tên:
Nguyễn Trừ Gian
Ngày sinh: 26/01/1984 CMND: 331***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109084 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 20/09/1978 CMND: 331***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 109085 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiến
Ngày sinh: 25/07/1990 CMND: 215***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109086 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Đoan
Ngày sinh: 26/12/1988 CMND: 230***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109087 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Cư
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 273***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109088 |
Họ tên:
Văn Quang Khuynh
Ngày sinh: 01/02/1985 CMND: 215***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109089 |
Họ tên:
Bạch Bảo Quỳnh
Ngày sinh: 26/03/1988 CMND: 250***121 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 109090 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tính
Ngày sinh: 01/07/1993 CMND: 385***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN, KT điện, điện tử; Cao đẳng KT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109091 |
Họ tên:
Mạc Thanh Dư
Ngày sinh: 19/05/1986 CMND: 385***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 109092 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bé Xiếu
Ngày sinh: 30/06/1991 CMND: 381***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ RHQ và cảnh quan |
|
||||||||||||
| 109093 |
Họ tên:
Trần Thị Thảo An
Ngày sinh: 01/07/1992 CMND: 385***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109094 |
Họ tên:
Đồng Văn Lộc
Ngày sinh: 19/06/1993 CMND: 363***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109095 |
Họ tên:
Phan Minh Nhựt
Ngày sinh: 26/03/1992 Thẻ căn cước: 086******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109096 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 01/11/1993 Thẻ căn cước: 092******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109097 |
Họ tên:
Võ Hoài Nam
Ngày sinh: 01/03/1993 CMND: 341***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109098 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiền
Ngày sinh: 16/10/1965 CMND: 385***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 109099 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đàng
Ngày sinh: 19/04/1991 CMND: 385***179 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật XD CT DD &CN |
|
||||||||||||
| 109100 |
Họ tên:
Lê Thành Phương
Ngày sinh: 25/10/1973 CMND: 361***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
