Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109021 |
Họ tên:
Dương Văn Huệ
Ngày sinh: 01/07/1969 CMND: 334***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109022 |
Họ tên:
Võ Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 03/06/1989 CMND: 385***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109023 |
Họ tên:
Huỳnh Công Tấn
Ngày sinh: 07/07/1977 CMND: 380***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 109024 |
Họ tên:
Trần Hữu Danh
Ngày sinh: 20/04/1979 CMND: 380***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 109025 |
Họ tên:
Thái Văn Tuân
Ngày sinh: 15/11/1982 CMND: 381***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 109026 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thịnh
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 030******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 109027 |
Họ tên:
Trần Chí Thanh
Ngày sinh: 19/07/1992 CMND: 301***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 109028 |
Họ tên:
Võ Phi Nhân
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 077******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109029 |
Họ tên:
Vương Phúc Nguyện
Ngày sinh: 23/09/1992 CMND: 261***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109030 |
Họ tên:
Lê Thanh Trường
Ngày sinh: 25/09/1981 Thẻ căn cước: 042******318 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 109031 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thanh
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 079******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 109032 |
Họ tên:
Trần Thiện Toàn
Ngày sinh: 14/08/1989 CMND: 311***654 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 109033 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 24/06/1992 CMND: 212***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109034 |
Họ tên:
Trần Bá Đạt
Ngày sinh: 29/04/1985 CMND: 221***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 109035 |
Họ tên:
Trần Nhật Trường
Ngày sinh: 29/06/1979 CMND: 025***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 109036 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 16/05/1992 CMND: 280***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoa học cây trồng |
|
||||||||||||
| 109037 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/05/1987 CMND: 241***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 109038 |
Họ tên:
Võ Xuân Hướng
Ngày sinh: 20/11/1992 CMND: 250***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109039 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Quang Minh
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 187***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109040 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tùng
Ngày sinh: 24/12/1988 Thẻ căn cước: 038******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
