Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109001 |
Họ tên:
Liêng Hoàng Long
Ngày sinh: 23/01/1979 CMND: 365***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 109002 |
Họ tên:
Lương Vi Tân
Ngày sinh: 15/03/1987 CMND: 363***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD CT Giao thông |
|
||||||||||||
| 109003 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/08/1993 Thẻ căn cước: 092******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109004 |
Họ tên:
Mai Phú Cường
Ngày sinh: 07/08/1991 CMND: 331***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 109005 |
Họ tên:
Thị Hồng Giang
Ngày sinh: 24/04/1993 CMND: 371***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109006 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 12/03/1987 CMND: 365***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CT |
|
||||||||||||
| 109007 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thạnh
Ngày sinh: 12/09/1987 CMND: 381***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109008 |
Họ tên:
Lê Dũng Chiến
Ngày sinh: 08/11/1958 CMND: 021***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động |
|
||||||||||||
| 109009 |
Họ tên:
Võ Văn Bình
Ngày sinh: 17/06/1994 CMND: 261***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 109010 |
Họ tên:
Võ Văn Chiến
Ngày sinh: 06/09/1982 CMND: 260***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109011 |
Họ tên:
Võ Văn Thắng
Ngày sinh: 06/09/1982 CMND: 260***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109012 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đương
Ngày sinh: 14/03/1989 CMND: 261***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109013 |
Họ tên:
Kim Thành Long
Ngày sinh: 04/11/1995 CMND: 017***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109014 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyên
Ngày sinh: 19/12/1977 CMND: 273***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 109015 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hải
Ngày sinh: 10/06/1988 CMND: 194***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 109016 |
Họ tên:
Lưu Thị Xuân Ngọc
Ngày sinh: 22/05/1991 CMND: 221***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT giao thông |
|
||||||||||||
| 109017 |
Họ tên:
Phạm Tất Thành
Ngày sinh: 21/07/1987 CMND: 186***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109018 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Anh
Ngày sinh: 24/03/1993 CMND: 264***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109019 |
Họ tên:
Thạch Sa Rết
Ngày sinh: 21/06/1984 CMND: 334***627 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 109020 |
Họ tên:
Phạm Văn Vũ
Ngày sinh: 10/04/1983 CMND: 334***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
