Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108981 |
Họ tên:
Bùi Quang Quang
Ngày sinh: 05/12/1994 CMND: 063***838 Trình độ chuyên môn: KS Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 108982 |
Họ tên:
Tô Thị Lan Phương
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 063***522 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 108983 |
Họ tên:
Lương Thu Phương
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 063***803 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD; CĐ Công nghệ KTXD cầu đường bộ; |
|
||||||||||||
| 108984 |
Họ tên:
Hoàng Anh Long
Ngày sinh: 10/09/1988 CMND: 063***459 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108985 |
Họ tên:
Bùi Đức Mạnh
Ngày sinh: 13/04/1988 CMND: 151***506 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108986 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 17/09/1989 CMND: 063***321 Trình độ chuyên môn: KS Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 108987 |
Họ tên:
Ngô Thế Quỳnh
Ngày sinh: 08/05/1983 CMND: 063***184 Trình độ chuyên môn: KS Đô thị (Hạ tầng KT đô thị) |
|
||||||||||||
| 108988 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/11/1991 CMND: 063***046 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 108989 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tú
Ngày sinh: 18/11/1986 CMND: 060***195 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 108990 |
Họ tên:
Hoàng Văn Linh
Ngày sinh: 16/05/1987 CMND: 063***134 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng DD &CN |
|
||||||||||||
| 108991 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 28/05/1982 CMND: 063***107 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108992 |
Họ tên:
Trịnh Thiều Quang
Ngày sinh: 28/12/1983 CMND: 063***203 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108993 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/08/1990 CMND: 135***823 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 108994 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hùng
Ngày sinh: 04/09/1971 CMND: 040***056 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 108995 |
Họ tên:
Vũ Huy Chung
Ngày sinh: 12/06/1993 CMND: 163***467 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 108996 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 17/01/1969 CMND: 063***983 Trình độ chuyên môn: KS công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 108997 |
Họ tên:
Đinh Văn Thể
Ngày sinh: 21/11/1982 CMND: 063***063 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108998 |
Họ tên:
Phùng Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1986 CMND: 186***580 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 108999 |
Họ tên:
Hẳng Duy Quang
Ngày sinh: 14/02/1988 CMND: 063***821 Trình độ chuyên môn: KS XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 109000 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thế
Ngày sinh: 19/06/1982 CMND: 063***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
