Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10881 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 21/02/1993 Thẻ căn cước: 030******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10882 |
Họ tên:
Đỗ Đình Khánh
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 036******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10883 |
Họ tên:
La Quang Vinh
Ngày sinh: 29/07/1996 Thẻ căn cước: 004******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 10884 |
Họ tên:
Ngô Văn Tiến
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 035******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 10885 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiên
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 035******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10886 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Quốc
Ngày sinh: 14/08/1995 Thẻ căn cước: 034******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10887 |
Họ tên:
Bùi Anh Vũ
Ngày sinh: 22/12/1994 Thẻ căn cước: 036******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10888 |
Họ tên:
Tạ Đình Dũng
Ngày sinh: 28/01/1985 Thẻ căn cước: 034******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 10889 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hối
Ngày sinh: 12/10/1983 Thẻ căn cước: 034******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10890 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hòa
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 038******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10891 |
Họ tên:
Phạm Văn Hội
Ngày sinh: 15/11/1982 Thẻ căn cước: 030******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10892 |
Họ tên:
Phạm Thành Chung
Ngày sinh: 01/10/1977 Thẻ căn cước: 034******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10893 |
Họ tên:
Lê Văn Vững Bền
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 046******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10894 |
Họ tên:
Trần Văn Hảo
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 036******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10895 |
Họ tên:
Lê Quý Kiên
Ngày sinh: 30/09/1995 Thẻ căn cước: 024******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10896 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Long
Ngày sinh: 22/02/1987 Thẻ căn cước: 024******584 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10897 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hưng
Ngày sinh: 24/08/1982 Thẻ căn cước: 024******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 10898 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tới
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10899 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Nga
Ngày sinh: 29/05/1982 Thẻ căn cước: 051******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 10900 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thịnh
Ngày sinh: 10/01/1979 Thẻ căn cước: 033******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng – Đường thủy |
|
