Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108961 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tuân
Ngày sinh: 28/10/1991 CMND: 063***723 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108962 |
Họ tên:
Lương Thế Quý
Ngày sinh: 10/12/1994 CMND: 063***552 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 108963 |
Họ tên:
Trần Văn Hội
Ngày sinh: 12/09/1971 CMND: 063***002 Trình độ chuyên môn: KS XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 108964 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 24/09/1983 CMND: 063***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108965 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chinh
Ngày sinh: 23/11/1966 CMND: 063***867 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108966 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Hải
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 063***332 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 108967 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tưởng
Ngày sinh: 14/11/1974 CMND: 063***691 Trình độ chuyên môn: KS XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 108968 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Đại
Ngày sinh: 17/10/1989 CMND: 063***120 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 108969 |
Họ tên:
Hà Đào Hạnh
Ngày sinh: 19/02/1978 CMND: 063***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108970 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 17/01/1992 CMND: 063***609 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 108971 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoàng
Ngày sinh: 19/10/1987 Thẻ căn cước: 034******827 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 108972 |
Họ tên:
Đào Hải Nam
Ngày sinh: 06/08/1992 CMND: 063***111 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 108973 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Chi
Ngày sinh: 01/02/1995 CMND: 063***646 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 108974 |
Họ tên:
Phạm Đồng Minh
Ngày sinh: 05/03/1981 CMND: 013***945 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoat nước |
|
||||||||||||
| 108975 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Thắng
Ngày sinh: 14/05/1983 CMND: 060***769 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108976 |
Họ tên:
Lục Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/01/1989 CMND: 063***247 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108977 |
Họ tên:
Lương Đức Thuận
Ngày sinh: 31/12/1981 CMND: 063***817 Trình độ chuyên môn: KS đô thị |
|
||||||||||||
| 108978 |
Họ tên:
Lê Bá Tuấn
Ngày sinh: 17/01/1984 CMND: 063***213 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 108979 |
Họ tên:
Bùi Quang Trọng
Ngày sinh: 25/03/1987 CMND: 063***289 Trình độ chuyên môn: KS Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 108980 |
Họ tên:
Đỗ Phi Phong
Ngày sinh: 30/05/1985 CMND: 063***943 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng DD &CN |
|
