Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108901 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TOÀN
Ngày sinh: 24/08/1980 CMND: 251***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 108902 |
Họ tên:
VŨ NGỌC NGUYÊN BÌNH
Ngày sinh: 20/08/1990 CMND: 250***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108903 |
Họ tên:
LÊ ĐÌNH CƯỜNG
Ngày sinh: 21/12/1974 CMND: 250***477 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 108904 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC LÂM
Ngày sinh: 22/09/1981 CMND: 250***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 108905 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH VŨ
Ngày sinh: 24/08/1986 CMND: 250***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 108906 |
Họ tên:
TRẦN TRUNG THÀNH
Ngày sinh: 28/12/1985 CMND: 250***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa – Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 108907 |
Họ tên:
TRẦN VĂN ĐIỀN
Ngày sinh: 30/10/1981 CMND: 250***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 108908 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngày sinh: 07/04/1983 CMND: 251***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 108909 |
Họ tên:
PHAN PHẠM PHÚ QUỐC BẢO
Ngày sinh: 22/04/1973 CMND: 250***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108910 |
Họ tên:
BÙI ĐÌNH HÂN
Ngày sinh: 10/12/1972 CMND: 250***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108911 |
Họ tên:
ĐOÀN MẠNH HÙNG
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 250***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 108912 |
Họ tên:
TRƯƠNG THANH LONG
Ngày sinh: 29/01/1976 CMND: 250***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 108913 |
Họ tên:
HÀ THÚC HUY
Ngày sinh: 02/10/1982 CMND: 250***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 108914 |
Họ tên:
LƯƠNG VĂN VĨ
Ngày sinh: 10/08/1981 CMND: 251***960 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Cầu đường – đường bộ |
|
||||||||||||
| 108915 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY TƯỞNG
Ngày sinh: 18/02/1985 CMND: 250***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 108916 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG THÀNH
Ngày sinh: 08/05/1966 CMND: 251***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 108917 |
Họ tên:
VÕ HUY BÌNH
Ngày sinh: 15/09/1984 CMND: 250***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108918 |
Họ tên:
LÊ TIẾN KHÁNH
Ngày sinh: 17/10/1992 CMND: 184***002 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 108919 |
Họ tên:
ĐẶNG ĐỘ THU
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 250***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108920 |
Họ tên:
TRƯƠNG TUẤN MINH
Ngày sinh: 28/12/1966 CMND: 250***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
