Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108881 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 08/12/1993 CMND: 135***660 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 108882 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sĩ
Ngày sinh: 15/06/1993 CMND: 212***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 108883 |
Họ tên:
Võ Văn Trực
Ngày sinh: 10/06/1983 CMND: 025***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng). |
|
||||||||||||
| 108884 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 240***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ( Ngành: Cơ Điện tử ) |
|
||||||||||||
| 108885 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Phát
Ngày sinh: 12/09/1992 CMND: 261***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 108886 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Hân
Ngày sinh: 15/07/1995 CMND: 312***528 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 108887 |
Họ tên:
Phùng Trọng Tài
Ngày sinh: 06/01/1994 CMND: 230***705 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 108888 |
Họ tên:
Thái Từ Châu
Ngày sinh: 20/03/1993 CMND: 215***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 108889 |
Họ tên:
Võ Minh Triều
Ngày sinh: 03/11/1990 CMND: 312***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng và công trình biển) |
|
||||||||||||
| 108890 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 22/08/1995 CMND: 273***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108891 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 042******118 Trình độ chuyên môn: THCN Trắc địa - Địa hình - Địa chính CĐ Công nghệ kỹ thuật trắc địa Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 108892 |
Họ tên:
HÀ VĂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 07/10/1964 CMND: 250***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108893 |
Họ tên:
HỒ VĂN LỘC
Ngày sinh: 16/01/1975 CMND: 250***137 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108894 |
Họ tên:
VÕ SĨ NGUYÊN
Ngày sinh: 18/12/1983 CMND: 251***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 108895 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH SƠN
Ngày sinh: 06/07/1984 CMND: 250***964 Trình độ chuyên môn: Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108896 |
Họ tên:
TRẦN MINH HOÀN
Ngày sinh: 04/01/1979 CMND: 250***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá và Cung Cấp Điện |
|
||||||||||||
| 108897 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN HIỀN
Ngày sinh: 22/02/1978 CMND: 250***174 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 108898 |
Họ tên:
TRẦN HOÀNG LONG
Ngày sinh: 24/10/1986 CMND: 212***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 108899 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN KHẢN
Ngày sinh: 12/08/1976 CMND: 183***037 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108900 |
Họ tên:
TÔ THANH GIANG
Ngày sinh: 16/09/1983 CMND: 250***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
