Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108861 |
Họ tên:
Vương Đình Hải
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 040******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 108862 |
Họ tên:
Phan Thái Nhật
Ngày sinh: 05/08/1994 CMND: 241***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108863 |
Họ tên:
Lê Bá Đạt
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 025***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 108864 |
Họ tên:
Ninh Văn Bình
Ngày sinh: 01/02/1979 CMND: 205***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) Thạc sĩ công trình thủy |
|
||||||||||||
| 108865 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mừng
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 215***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 108866 |
Họ tên:
Trần Quang Thạch
Ngày sinh: 10/08/1985 CMND: 225***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108867 |
Họ tên:
Phan Minh Phương
Ngày sinh: 30/06/1984 CMND: 273***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108868 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hận
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 051******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 108869 |
Họ tên:
Lê Cao Trạng
Ngày sinh: 02/07/1979 CMND: 225***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 108870 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tiến
Ngày sinh: 13/04/1989 CMND: 024***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108871 |
Họ tên:
Lê Trung Tính
Ngày sinh: 05/03/1991 CMND: 290***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108872 |
Họ tên:
Lê Chí Thiện
Ngày sinh: 22/07/1978 CMND: 334***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108873 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Thương
Ngày sinh: 18/02/1984 CMND: 321***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình. |
|
||||||||||||
| 108874 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 17/11/1993 CMND: 151***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 108875 |
Họ tên:
Trịnh Kim Hiếu
Ngày sinh: 26/10/1989 Thẻ căn cước: 070******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 108876 |
Họ tên:
Phùng Thanh Long
Ngày sinh: 23/09/1993 Thẻ căn cước: 048******024 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 108877 |
Họ tên:
Lê Minh Sơn
Ngày sinh: 13/09/1977 Thẻ căn cước: 080******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 108878 |
Họ tên:
Phạm Văn Nghĩa
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 025***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 108879 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 17/04/1982 CMND: 025***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 108880 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ninh
Ngày sinh: 17/11/1993 CMND: 221***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
