Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108841 |
Họ tên:
Lâm Văn Cộp
Ngày sinh: 27/01/1991 CMND: 341***698 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108842 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Ngân
Ngày sinh: 19/10/1994 CMND: 025***820 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108843 |
Họ tên:
Lê Ngọc Cầu
Ngày sinh: 02/06/1989 CMND: 341***827 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108844 |
Họ tên:
Trần Văn Chiển
Ngày sinh: 06/12/1966 CMND: 340***083 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108845 |
Họ tên:
Võ Trọng Nhân
Ngày sinh: 08/01/1973 CMND: 310***698 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Kỹ thuật tổng hợp, đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108846 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Phương
Ngày sinh: 03/09/1970 CMND: 341***647 Trình độ chuyên môn: Đại học - Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 108847 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 341***660 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện tử (Điện tử - Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 108848 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bằng
Ngày sinh: 14/11/1980 CMND: 341***978 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108849 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Nhân
Ngày sinh: 11/03/1977 CMND: 340***080 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 108850 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tạo
Ngày sinh: 04/06/1975 CMND: 341***624 Trình độ chuyên môn: Đại học - Thủy công |
|
||||||||||||
| 108851 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Đảm
Ngày sinh: 05/04/1981 CMND: 341***621 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108852 |
Họ tên:
Quách Tấn Nam
Ngày sinh: 10/10/1961 CMND: 341***560 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108853 |
Họ tên:
Mã Xuyên
Ngày sinh: 27/12/1980 CMND: 340***622 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108854 |
Họ tên:
Trần Thúy Hằng
Ngày sinh: 24/02/1983 CMND: 341***312 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108855 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Tấn Kiệt
Ngày sinh: 03/08/1994 CMND: 341***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108856 |
Họ tên:
Phạm Thị Búp
Ngày sinh: 21/07/1991 CMND: 341***520 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108857 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phúc
Ngày sinh: 25/11/1994 CMND: 341***244 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108858 |
Họ tên:
Trần Công Hòa
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 334***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 108859 |
Họ tên:
Phạm Văn Tổng
Ngày sinh: 25/07/1982 CMND: 334***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 108860 |
Họ tên:
Lâm Hữu Đoàn
Ngày sinh: 19/03/1982 CMND: 331***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
