Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108801 |
Họ tên:
Trần Thanh Tâm
Ngày sinh: 18/04/1990 CMND: 205***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 108802 |
Họ tên:
Hồ Vũ Duy
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 201***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 108803 |
Họ tên:
Dương Tấn Hóa
Ngày sinh: 01/01/1961 CMND: 200***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 108804 |
Họ tên:
Phùng Tấn Lành
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 205***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 108805 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Tài
Ngày sinh: 01/05/1991 CMND: 201***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 108806 |
Họ tên:
Hà Đức Sơn
Ngày sinh: 02/11/1978 CMND: 201***197 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108807 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khanh
Ngày sinh: 12/10/1985 CMND: 197***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108808 |
Họ tên:
Lê Công Huỳnh
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 194***170 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 108809 |
Họ tên:
Trần Hoàng Linh
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 001******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông – ngành Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 108810 |
Họ tên:
Đinh Duy Khánh
Ngày sinh: 12/03/1984 CMND: 172***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ - ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108811 |
Họ tên:
Đặng Minh Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp – ngành Điện |
|
||||||||||||
| 108812 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Bình
Ngày sinh: 17/03/1973 Thẻ căn cước: 001******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 108813 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Sơn
Ngày sinh: 29/04/1979 CMND: 013***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108814 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huy
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 121***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108815 |
Họ tên:
Trần Thế Phương
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 351***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 108816 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 22/02/1986 Thẻ căn cước: 092******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 108817 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngọt
Ngày sinh: 12/04/1987 CMND: 351***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108818 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hướng
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 385***060 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng chuyên ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108819 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thoại
Ngày sinh: 15/05/1995 CMND: 385***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108820 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tính
Ngày sinh: 16/12/1989 CMND: 362***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
