Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108781 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Bảo
Ngày sinh: 21/11/1976 CMND: 201***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi-TĐ |
|
||||||||||||
| 108782 |
Họ tên:
Phạm Phú Tâm
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 201***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108783 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 24/05/1992 CMND: 205***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108784 |
Họ tên:
Lưu Văn Hương
Ngày sinh: 20/09/1989 CMND: 205***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108785 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Dũng
Ngày sinh: 22/09/1972 CMND: 201***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108786 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 20/11/1990 CMND: 212***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Nhiệt-Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 108787 |
Họ tên:
Trần Quốc Ca
Ngày sinh: 04/02/1986 CMND: 201***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 108788 |
Họ tên:
Trần Ngọc
Ngày sinh: 03/06/1989 CMND: 201***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 108789 |
Họ tên:
Ngô Huy Đức
Ngày sinh: 24/09/1978 CMND: 201***211 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 108790 |
Họ tên:
Hồ Công Bình
Ngày sinh: 25/06/1978 CMND: 201***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108791 |
Họ tên:
Lê Văn Tạo
Ngày sinh: 07/10/1987 CMND: 212***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108792 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 19/02/1985 CMND: 205***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 108793 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 201***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 108794 |
Họ tên:
Trần Viết Toàn
Ngày sinh: 02/06/1991 CMND: 205***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108795 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 031******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 108796 |
Họ tên:
Đặng Văn Dân
Ngày sinh: 01/10/1983 CMND: 201***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 108797 |
Họ tên:
Võ Văn Châu
Ngày sinh: 14/12/1956 CMND: 220***431 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108798 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Huy
Ngày sinh: 09/03/1991 CMND: 225***848 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 108799 |
Họ tên:
Phan Thị Phượng
Ngày sinh: 29/05/1984 CMND: 201***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 108800 |
Họ tên:
Lê Văn Ánh
Ngày sinh: 12/12/1979 CMND: 201***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành công trình thủy |
|
