Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10861 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tiên
Ngày sinh: 12/09/1976 Thẻ căn cước: 075******807 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 10862 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1972 Thẻ căn cước: 075******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10863 |
Họ tên:
Trần Thành Trung
Ngày sinh: 01/12/1978 Thẻ căn cước: 015******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10864 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đức
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 079******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10865 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Huy
Ngày sinh: 07/08/1976 Thẻ căn cước: 082******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10866 |
Họ tên:
Trương Tuấn Đạt
Ngày sinh: 04/12/1999 Thẻ căn cước: 040******009 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10867 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khá
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 036******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 10868 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhàn
Ngày sinh: 28/03/1994 Thẻ căn cước: 036******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10869 |
Họ tên:
Trần Đức Chiến
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10870 |
Họ tên:
Bùi Đức Long
Ngày sinh: 25/08/2000 Thẻ căn cước: 037******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10871 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 20/06/2000 Thẻ căn cước: 044******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10872 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG SƠN
Ngày sinh: 10/12/1999 Thẻ căn cước: 052******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10873 |
Họ tên:
DƯƠNG MINH CƯỜNG
Ngày sinh: 06/11/1981 Thẻ căn cước: 052******668 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10874 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC THIỆN
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 052******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10875 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC NHÂN
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 052******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10876 |
Họ tên:
MAI HOÀNG THIÊN
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 052******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10877 |
Họ tên:
TRƯƠNG MINH VIỆT
Ngày sinh: 04/12/1992 Thẻ căn cước: 052******702 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 10878 |
Họ tên:
PHAN THANH TÂM
Ngày sinh: 10/06/1997 Thẻ căn cước: 052******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10879 |
Họ tên:
Trần Trung Thành
Ngày sinh: 18/06/1989 Thẻ căn cước: 030******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10880 |
Họ tên:
Phạm Văn Ghi
Ngày sinh: 08/08/1977 Thẻ căn cước: 030******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
