Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10861 |
Họ tên:
Lường Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 038******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10862 |
Họ tên:
Phạm Văn Bảo
Ngày sinh: 11/04/1983 Thẻ căn cước: 024******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường, Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10863 |
Họ tên:
Lê Mạnh Quý
Ngày sinh: 13/08/1993 Thẻ căn cước: 040******490 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10864 |
Họ tên:
Bùi Văn Thụ
Ngày sinh: 28/08/1980 Thẻ căn cước: 030******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10865 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 11/11/1991 Thẻ căn cước: 038******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 10866 |
Họ tên:
Hứa Văn Thái
Ngày sinh: 12/02/1976 Thẻ căn cước: 019******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10867 |
Họ tên:
Trần Như Lục
Ngày sinh: 21/01/1984 Thẻ căn cước: 036******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10868 |
Họ tên:
Tạ Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/09/1991 Thẻ căn cước: 034******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10869 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Quỳnh
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 001******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10870 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 09/02/1993 Thẻ căn cước: 034******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 10871 |
Họ tên:
Chu Trung Dũng
Ngày sinh: 09/04/1983 Thẻ căn cước: 001******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10872 |
Họ tên:
Thái Bá Nhật
Ngày sinh: 07/11/1994 Thẻ căn cước: 040******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10873 |
Họ tên:
Phạm Đức Đại
Ngày sinh: 03/10/1999 Thẻ căn cước: 036******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10874 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/03/1999 Thẻ căn cước: 034******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10875 |
Họ tên:
Trần Đình Quân
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 040******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10876 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thìn
Ngày sinh: 29/10/1988 Thẻ căn cước: 026******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10877 |
Họ tên:
Phan Hoàng Hải
Ngày sinh: 24/09/1996 Thẻ căn cước: 036******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10878 |
Họ tên:
Lê Trọng Hùng
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 031******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10879 |
Họ tên:
Hoàng Đức Anh
Ngày sinh: 16/11/1999 Thẻ căn cước: 038******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10880 |
Họ tên:
Lê Thế Vinh
Ngày sinh: 06/09/1996 Thẻ căn cước: 037******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
