Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108741 |
Họ tên:
Tô Loan Phượng
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 331***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 108742 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 12/04/1989 CMND: 321***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 108743 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Đức Quỳnh
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 079******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 108744 |
Họ tên:
Mai Khánh Toàn
Ngày sinh: 26/01/1987 CMND: 172***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108745 |
Họ tên:
Hoàng Viết Huy
Ngày sinh: 30/03/1990 CMND: 186***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108746 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Kha
Ngày sinh: 29/03/1990 CMND: 271***662 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 108747 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 27/12/1991 Thẻ căn cước: 079******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng Kỹ Thuật Địa Chính |
|
||||||||||||
| 108748 |
Họ tên:
Dương Đức Điền
Ngày sinh: 04/03/1987 CMND: 194***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 108749 |
Họ tên:
Trần Hoàng Việt
Ngày sinh: 05/06/1989 CMND: 215***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 108750 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Đức
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 036******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 108751 |
Họ tên:
Mai Văn Châu
Ngày sinh: 17/12/1993 CMND: 241***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108752 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thảo
Ngày sinh: 05/05/1989 Thẻ căn cước: 079******102 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108753 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 21/03/1980 CMND: 200***626 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108754 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 01/12/1993 CMND: 205***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108755 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 01/10/1979 CMND: 025***058 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108756 |
Họ tên:
Trần Trọng Tường
Ngày sinh: 30/12/1985 CMND: 381***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 108757 |
Họ tên:
Võ Quang Trí
Ngày sinh: 04/11/1992 CMND: 205***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 108758 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 12/02/1989 CMND: 205***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108759 |
Họ tên:
Hồ Hải Long
Ngày sinh: 02/08/1987 CMND: 205***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108760 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 201***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi –thủy điện |
|
