Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108721 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Đạt
Ngày sinh: 23/09/1976 CMND: 272***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 108722 |
Họ tên:
Lý Quang Nghĩa
Ngày sinh: 03/12/1964 CMND: 270***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí ngành chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 108723 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 12/07/1992 Thẻ căn cước: 052******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108724 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Anh
Ngày sinh: 14/01/1977 Thẻ căn cước: 042******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - Ngành Vô tuyến điện và thông tịn liên lạc |
|
||||||||||||
| 108725 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Kim
Ngày sinh: 20/08/1993 CMND: 215***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108726 |
Họ tên:
Phan Đình Báu
Ngày sinh: 27/08/1992 CMND: 187***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108727 |
Họ tên:
Trần Phước Phú
Ngày sinh: 21/11/1993 CMND: 201***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108728 |
Họ tên:
Hồ Phi Hùng
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 201***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 108729 |
Họ tên:
Hồ Thế Khoa
Ngày sinh: 15/02/1990 CMND: 225***795 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 108730 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hưng
Ngày sinh: 02/01/1990 CMND: 205***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 108731 |
Họ tên:
Lê Viết Thuật
Ngày sinh: 24/04/1973 Thẻ căn cước: 066******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 108732 |
Họ tên:
Huỳnh Tâm Sơn
Ngày sinh: 28/09/1969 CMND: 290***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 108733 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuyết Ngân
Ngày sinh: 21/09/1984 Thẻ căn cước: 072******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 108734 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 05/04/1990 CMND: 205***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108735 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Ngọc
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 072******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 108736 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 05/07/1981 Thẻ căn cước: 072******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 108737 |
Họ tên:
Phạm Duy Ánh
Ngày sinh: 06/05/1991 CMND: 183***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108738 |
Họ tên:
Nguyễn Trà
Ngày sinh: 03/04/1984 Thẻ căn cước: 067******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108739 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Văn
Ngày sinh: 18/04/1975 CMND: 184***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 108740 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 02/08/1990 CMND: 186***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
