Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108701 |
Họ tên:
Đoàn Văn Luyện
Ngày sinh: 05/06/1981 Thẻ căn cước: 036******008 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Điện Khí Hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 108702 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thủy
Ngày sinh: 09/11/1981 Thẻ căn cước: 026******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108703 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đoàn
Ngày sinh: 12/05/1986 Thẻ căn cước: 001******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 108704 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Lịch
Ngày sinh: 17/03/1979 CMND: 095***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108705 |
Họ tên:
Phạm Văn Hài
Ngày sinh: 25/10/1971 Thẻ căn cước: 019******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108706 |
Họ tên:
Triệu Văn Giang
Ngày sinh: 21/05/1986 CMND: 090***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 108707 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1990 CMND: 205***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 108708 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quân
Ngày sinh: 04/09/1991 CMND: 168***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 108709 |
Họ tên:
Thái Hữu Trọng
Ngày sinh: 13/08/1978 CMND: 025***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108710 |
Họ tên:
Cáp Văn Thắng
Ngày sinh: 26/10/1992 CMND: 215***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108711 |
Họ tên:
Trương Quang Nghĩa
Ngày sinh: 29/01/1993 CMND: 245***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 108712 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Cường
Ngày sinh: 12/05/1993 CMND: 385***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 108713 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Dũng
Ngày sinh: 27/03/1987 CMND: 250***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 108714 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phát
Ngày sinh: 17/04/1993 CMND: 221***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 108715 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 22/04/1965 Thẻ căn cước: 074******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí ngành chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 108716 |
Họ tên:
Trần Quang
Ngày sinh: 20/12/1976 CMND: 205***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 108717 |
Họ tên:
Lê Văn Tho
Ngày sinh: 09/12/1989 CMND: 273***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 108718 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc Cường
Ngày sinh: 05/02/1992 CMND: 191***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng và môi trường |
|
||||||||||||
| 108719 |
Họ tên:
Trà Quang Đồ Án
Ngày sinh: 15/11/1976 CMND: 272***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 108720 |
Họ tên:
Đặng Kỉnh Đức
Ngày sinh: 20/08/1965 CMND: 270***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - ngành điện công nghiệp |
|
