Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108681 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngoan
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 301***818 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 108682 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 10/10/1994 CMND: 301***036 Trình độ chuyên môn: cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 108683 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 28/07/1985 CMND: 111***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108684 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 30/11/1985 CMND: 090***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 108685 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/04/1993 CMND: 132***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108686 |
Họ tên:
Lê Thành Đô
Ngày sinh: 09/02/1975 Thẻ căn cước: 038******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 108687 |
Họ tên:
Trương Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1973 CMND: 111***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Năng lượng |
|
||||||||||||
| 108688 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 15/07/1972 CMND: 013***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 108689 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đạo
Ngày sinh: 01/07/1978 CMND: 111***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108690 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Khuê
Ngày sinh: 01/03/1975 CMND: 011***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 108691 |
Họ tên:
Ngô Trí Dũng
Ngày sinh: 24/07/1979 Thẻ căn cước: 040******219 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật và công nghệ ngành Năng lượng điện |
|
||||||||||||
| 108692 |
Họ tên:
Thái Minh Thắng
Ngày sinh: 13/02/1968 CMND: 013***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108693 |
Họ tên:
Bùi Kim Chi
Ngày sinh: 29/07/1977 Thẻ căn cước: 034******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 108694 |
Họ tên:
Đỗ Văn Điền
Ngày sinh: 28/09/1983 Thẻ căn cước: 033******900 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 108695 |
Họ tên:
Lê Ngọc Ninh Hạ
Ngày sinh: 13/12/1971 CMND: 013***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chính |
|
||||||||||||
| 108696 |
Họ tên:
Trần Văn Quảng
Ngày sinh: 12/06/1975 CMND: 090***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108697 |
Họ tên:
Hà Sỹ Huynh
Ngày sinh: 19/01/1984 CMND: 090***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 108698 |
Họ tên:
Đoàn Văn Cách
Ngày sinh: 24/09/1993 CMND: 091***943 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 108699 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Linh
Ngày sinh: 22/07/1985 CMND: 090***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 108700 |
Họ tên:
Ngô Quang Hoàng
Ngày sinh: 18/09/1983 CMND: 091***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
