Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108661 |
Họ tên:
Tạ Hữu Thám
Ngày sinh: 30/01/1982 CMND: 125***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108662 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Pháp
Ngày sinh: 21/06/1985 CMND: 125***780 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 108663 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mậu
Ngày sinh: 26/06/1978 CMND: 125***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 108664 |
Họ tên:
Vũ Văn Hải
Ngày sinh: 15/08/1962 CMND: 125***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108665 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 16/07/1973 CMND: 125***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108666 |
Họ tên:
Đinh Văn Phúc
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 125***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108667 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 08/12/1988 CMND: 125***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108668 |
Họ tên:
Ngô Trung Kiên
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108669 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tính
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 125***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108670 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Công
Ngày sinh: 23/10/1973 CMND: 125***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108671 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đại
Ngày sinh: 29/11/1986 CMND: 125***752 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108672 |
Họ tên:
Trần Đình Nhật
Ngày sinh: 02/12/1994 CMND: 013***915 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108673 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hà
Ngày sinh: 18/01/1980 CMND: 125***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình – Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 108674 |
Họ tên:
Tống Trần Anh
Ngày sinh: 11/05/1981 Thẻ căn cước: 038******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 108675 |
Họ tên:
Mai Thành Nhân
Ngày sinh: 28/04/1991 CMND: 334***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108676 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Anh
Ngày sinh: 09/03/1996 CMND: 334***437 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 108677 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuyền
Ngày sinh: 24/10/1980 CMND: 334***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 108678 |
Họ tên:
Kim Chanh Răng Sây
Ngày sinh: 16/10/1986 CMND: 334***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 108679 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Duy
Ngày sinh: 11/12/1994 CMND: 334***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 108680 |
Họ tên:
Giang Thị Cẩm Thúy
Ngày sinh: 22/06/1987 CMND: 334***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
