Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108621 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 20/06/1993 CMND: 215***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 108622 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Vũ
Ngày sinh: 05/02/1996 CMND: 215***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 108623 |
Họ tên:
Hà Trọng Mai
Ngày sinh: 04/02/1992 CMND: 215***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 108624 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Hải
Ngày sinh: 24/12/1986 CMND: 215***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 108625 |
Họ tên:
Trương Đình Nam
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 215***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108626 |
Họ tên:
Huỳnh Hồng Việt
Ngày sinh: 19/09/1979 CMND: 211***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108627 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điểm
Ngày sinh: 24/12/1986 CMND: 215***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 108628 |
Họ tên:
Trần Quang Anh Quân
Ngày sinh: 06/10/1992 CMND: 215***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108629 |
Họ tên:
Tô Xuân Đạt
Ngày sinh: 04/02/1976 CMND: 151***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi, ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 108630 |
Họ tên:
Bùi Lê Việt
Ngày sinh: 03/12/1985 Thẻ căn cước: 052******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108631 |
Họ tên:
Ngô Quý Tùng
Ngày sinh: 22/12/1981 CMND: 151***914 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 108632 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Chiến
Ngày sinh: 03/11/1984 CMND: 151***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108633 |
Họ tên:
Vũ Thị Xiêm
Ngày sinh: 26/03/1992 Thẻ căn cước: 034******072 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 108634 |
Họ tên:
Phạm Đức Nhã
Ngày sinh: 07/09/1990 Thẻ căn cước: 034******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108635 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 27/06/1983 CMND: 151***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108636 |
Họ tên:
Bùi Năng Minh
Ngày sinh: 25/01/1982 Thẻ căn cước: 034******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108637 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thắng
Ngày sinh: 06/02/1983 CMND: 191***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108638 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 05/10/1992 CMND: 187***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108639 |
Họ tên:
Trần Công Dừng
Ngày sinh: 06/06/1991 CMND: 191***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp và Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 108640 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tử Thiên
Ngày sinh: 02/10/1994 CMND: 191***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
