Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108581 |
Họ tên:
Khuất Duy Long
Ngày sinh: 24/12/1970 Thẻ căn cước: 001******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108582 |
Họ tên:
Khuất Duy Quyết
Ngày sinh: 20/06/1979 CMND: 111***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108583 |
Họ tên:
Lê Xuân Anh
Ngày sinh: 27/10/1984 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108584 |
Họ tên:
Lương Xuân Tam
Ngày sinh: 11/07/1989 Thẻ căn cước: 001******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 108585 |
Họ tên:
Phạm Đức Nam
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 142***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 108586 |
Họ tên:
Trần Trọng Thành
Ngày sinh: 31/01/1993 Thẻ căn cước: 031******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108587 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 19/09/1983 CMND: 063***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108588 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 08/06/1986 Thẻ căn cước: 036******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108589 |
Họ tên:
Trịnh Sơn
Ngày sinh: 01/09/1973 CMND: 012***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện, điện tử- ngành Chế tạo máy điện và TB điện |
|
||||||||||||
| 108590 |
Họ tên:
Vũ Đình Bắc
Ngày sinh: 14/06/1979 Thẻ căn cước: 036******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD đường bộ- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108591 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Thế Đạt
Ngày sinh: 02/03/1988 CMND: 201***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108592 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 16/03/1990 CMND: 205***315 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật XD dân dụng |
|
||||||||||||
| 108593 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 28/09/1968 CMND: 011***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 108594 |
Họ tên:
Hồ Văn Kiên
Ngày sinh: 16/05/1982 CMND: 013***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Cấp thoát nước-Môi trường |
|
||||||||||||
| 108595 |
Họ tên:
Lương Hải Hoàn
Ngày sinh: 22/04/1978 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 108596 |
Họ tên:
Phạm Việt Phương
Ngày sinh: 29/08/1987 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 108597 |
Họ tên:
Phạm Văn Nho
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 037******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108598 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 04/12/1989 CMND: 125***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế tàu thủy |
|
||||||||||||
| 108599 |
Họ tên:
Đặng Minh Chánh
Ngày sinh: 14/01/1989 CMND: 215***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108600 |
Họ tên:
Lê Duy Bình
Ngày sinh: 21/06/1990 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH Xây dựng |
|
