Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10841 |
Họ tên:
Bùi Đình Ba
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10842 |
Họ tên:
Đỗ Đức Trọng
Ngày sinh: 21/03/1991 Thẻ căn cước: 030******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10843 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyết
Ngày sinh: 02/10/1990 Thẻ căn cước: 034******666 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10844 |
Họ tên:
Phạm Văn Quý
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 024******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10845 |
Họ tên:
Mai Văn Cừ
Ngày sinh: 16/11/1962 Thẻ căn cước: 042******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10846 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Tùng
Ngày sinh: 17/05/1995 Thẻ căn cước: 031******621 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 10847 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Đạt
Ngày sinh: 25/11/1985 Thẻ căn cước: 036******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 10848 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 038******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10849 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Đạt
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 038******631 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10850 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tình
Ngày sinh: 18/07/1993 Thẻ căn cước: 024******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10851 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 038******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 10852 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thủy
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 034******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10853 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 30/03/1998 Thẻ căn cước: 037******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10854 |
Họ tên:
Phạm Đức Hòa
Ngày sinh: 01/03/1986 Thẻ căn cước: 040******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10855 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ánh
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 040******395 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10856 |
Họ tên:
Hồ Thanh Long
Ngày sinh: 18/12/1990 Thẻ căn cước: 040******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10857 |
Họ tên:
Phan Văn Minh
Ngày sinh: 21/04/1984 Thẻ căn cước: 040******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá thiết kế cầu đường, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10858 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 036******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10859 |
Họ tên:
Bùi Văn Hải
Ngày sinh: 24/11/1992 Thẻ căn cước: 002******215 Trình độ chuyên môn: ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10860 |
Họ tên:
Bùi Phú Hùng
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 031******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
