Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10841 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyền
Ngày sinh: 07/09/1998 Thẻ căn cước: 030******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10842 |
Họ tên:
Mai Thái Sơn
Ngày sinh: 07/03/1998 Thẻ căn cước: 038******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10843 |
Họ tên:
Mai Phước Mi Đol
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 091******027 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10844 |
Họ tên:
Trần Hậu Pháp
Ngày sinh: 12/04/1991 Thẻ căn cước: 042******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10845 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Thúy Anh
Ngày sinh: 07/05/1980 Thẻ căn cước: 092******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10846 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 14/05/1977 Thẻ căn cước: 064******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10847 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 040******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10848 |
Họ tên:
Võ Thế Vinh
Ngày sinh: 31/07/1999 Thẻ căn cước: 082******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 10849 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 05/10/1979 Thẻ căn cước: 046******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 10850 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 068******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10851 |
Họ tên:
Phạm Lê Kiên
Ngày sinh: 24/04/1995 Thẻ căn cước: 052******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10852 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 091******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10853 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 03/02/1993 Thẻ căn cước: 051******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10854 |
Họ tên:
Hoàng Phú Hòa
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 066******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10855 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 038******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 10856 |
Họ tên:
Tô Tùng Lâm
Ngày sinh: 30/06/1984 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hàng không - Chuyên ngành Máy bay động cơ |
|
||||||||||||
| 10857 |
Họ tên:
Vũ Khánh Linh
Ngày sinh: 07/07/2000 Thẻ căn cước: 034******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10858 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Trâm
Ngày sinh: 23/02/2000 Thẻ căn cước: 054******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10859 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/03/1973 Thẻ căn cước: 079******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10860 |
Họ tên:
Phạm Lê Long Triều
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 075******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công Nghiệp |
|
