Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108561 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lai
Ngày sinh: 08/09/1976 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ xư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108562 |
Họ tên:
Lại Ngọc Vương
Ngày sinh: 29/10/1983 CMND: 050***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108563 |
Họ tên:
Lê Hồng Hạnh
Ngày sinh: 28/08/1990 CMND: 050***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108564 |
Họ tên:
Trần Anh Sơn
Ngày sinh: 10/09/1967 CMND: 050***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng-ngành KTXD và Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 108565 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 20/08/1977 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng- ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108566 |
Họ tên:
Vũ Văn Khanh
Ngày sinh: 29/07/1989 CMND: 151***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108567 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Linh
Ngày sinh: 24/06/1986 Thẻ căn cước: 035******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108568 |
Họ tên:
Tô Huy Hoàng
Ngày sinh: 13/01/1976 CMND: 111***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108569 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 09/02/1980 Hộ chiếu: 035*******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 108570 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 01/12/1969 CMND: 125***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108571 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Huy
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 091***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 108572 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/05/1981 Thẻ căn cước: 030******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108573 |
Họ tên:
Bùi Đình Thái
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 034******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 108574 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phương
Ngày sinh: 18/07/1989 Thẻ căn cước: 019******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 108575 |
Họ tên:
Ngô Hồng Phong
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 187***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 108576 |
Họ tên:
Vũ Văn Quang
Ngày sinh: 14/08/1984 Thẻ căn cước: 030******958 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 108577 |
Họ tên:
Trần Quang Hiệp
Ngày sinh: 01/05/1986 CMND: 013***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 108578 |
Họ tên:
Trịnh Quang Đức
Ngày sinh: 30/04/1982 CMND: 125***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108579 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tú
Ngày sinh: 01/07/1978 CMND: 011***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108580 |
Họ tên:
Khuất Duy Đạt
Ngày sinh: 01/03/1979 Thẻ căn cước: 001******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
