Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108541 |
Họ tên:
Dương Văn Đằng
Ngày sinh: 05/03/1976 CMND: 111***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108542 |
Họ tên:
Vũ Văn Tùng
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 034******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108543 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 20/01/1995 CMND: 168***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 108544 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Biên
Ngày sinh: 06/01/1986 Thẻ căn cước: 030******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 108545 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hương
Ngày sinh: 05/11/1972 Thẻ căn cước: 019******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 108546 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 18/08/1957 CMND: 381***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 108547 |
Họ tên:
Tôn Thất Thanh Phong
Ngày sinh: 15/06/1984 CMND: 250***353 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108548 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 04/05/1991 CMND: 250***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108549 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Bình
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 205***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108550 |
Họ tên:
Trương Công Sự
Ngày sinh: 05/08/1977 Thẻ căn cước: 038******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi- ngành Thủy điện |
|
||||||||||||
| 108551 |
Họ tên:
Vũ Minh Tiến
Ngày sinh: 09/04/1985 Thẻ căn cước: 036******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động- ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108552 |
Họ tên:
Đào Xuân Triều
Ngày sinh: 21/07/1986 Thẻ căn cước: 033******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 108553 |
Họ tên:
Phạm Hùng Sơn
Ngày sinh: 02/07/1983 CMND: 013***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 108554 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Thành
Ngày sinh: 15/06/1991 Thẻ căn cước: 038******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108555 |
Họ tên:
Trần Hậu Quân
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 183***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108556 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 27/05/1984 CMND: 151***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-ngành Điện CN và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 108557 |
Họ tên:
Chu Đức Khoa
Ngày sinh: 14/04/1980 Thẻ căn cước: 031******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 108558 |
Họ tên:
Lê Hồng Minh
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 033******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 108559 |
Họ tên:
Lưu Trọng Vũ
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 001******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 108560 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 02/04/1981 Thẻ căn cước: 034******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
