Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108501 |
Họ tên:
Bùi Bằng Đoàn
Ngày sinh: 03/08/1983 CMND: 183***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 108502 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Quang
Ngày sinh: 06/04/1993 CMND: 215***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108503 |
Họ tên:
Huỳnh Công Thành
Ngày sinh: 14/06/1990 CMND: 215***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108504 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 09/10/1992 CMND: 163***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 108505 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/03/1991 CMND: 163***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 108506 |
Họ tên:
Vương Trường Sinh
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108507 |
Họ tên:
Hoàng Nhân Trung
Ngày sinh: 20/02/1980 CMND: 013***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 108508 |
Họ tên:
Nghiêm Thọ Hiếu
Ngày sinh: 03/12/1990 CMND: 013***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108509 |
Họ tên:
Nguyễn Tư Duy
Ngày sinh: 28/05/1980 CMND: 012***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông - NM Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 108510 |
Họ tên:
Lê Hồng Quân
Ngày sinh: 28/06/1968 CMND: 171***358 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 108511 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phúc
Ngày sinh: 30/07/1987 CMND: 125***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108512 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thắng
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 001******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị- ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 108513 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 27/07/1974 Thẻ căn cước: 002******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện (ngành Điện) |
|
||||||||||||
| 108514 |
Họ tên:
Phạm Đình Được
Ngày sinh: 13/06/1980 Thẻ căn cước: 030******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108515 |
Họ tên:
Đỗ Đình Ba
Ngày sinh: 25/09/1986 CMND: 162***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 108516 |
Họ tên:
Văn Duy Cường
Ngày sinh: 27/10/1981 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108517 |
Họ tên:
Phạm Đức Sơn
Ngày sinh: 25/11/1982 CMND: 122***558 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 108518 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 12/03/1990 CMND: 272***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 108519 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thực
Ngày sinh: 02/08/1979 CMND: 201***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành XD công trình trên sông-NM Thủy điện |
|
||||||||||||
| 108520 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 26/06/1980 Thẻ căn cước: 034******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
