Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108421 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 23/06/1975 CMND: 025***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108422 |
Họ tên:
Lê Minh Tú
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 301***088 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường |
|
||||||||||||
| 108423 |
Họ tên:
Đoàn Chánh Thiện
Ngày sinh: 25/02/1993 Thẻ căn cước: 092******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108424 |
Họ tên:
Nguyễn An Bình
Ngày sinh: 23/07/1978 Thẻ căn cước: 092******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 108425 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phúc
Ngày sinh: 21/10/1982 CMND: 381***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108426 |
Họ tên:
Dương Thành Được
Ngày sinh: 15/04/1980 CMND: 300***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 108427 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Lan
Ngày sinh: 10/04/1979 CMND: 300***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 108428 |
Họ tên:
Phạm Quốc Anh
Ngày sinh: 17/12/1984 CMND: 301***453 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 108429 |
Họ tên:
Đặng Trung Nhân
Ngày sinh: 24/05/1990 CMND: 301***452 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 108430 |
Họ tên:
Phạm Hữu Chiến
Ngày sinh: 20/06/1986 CMND: 301***277 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 108431 |
Họ tên:
Ngô Thị Bạch Tuyết
Ngày sinh: 15/06/1984 CMND: 301***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
||||||||||||
| 108432 |
Họ tên:
Hứa Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 05/05/1986 CMND: 301***282 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 108433 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 301***986 Trình độ chuyên môn: cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 108434 |
Họ tên:
Võ Hoàng Tấn
Ngày sinh: 04/10/1988 CMND: 301***759 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 108435 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 17/08/1985 CMND: 271***875 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 108436 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HƯNG
Ngày sinh: 25/02/1990 CMND: 381***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108437 |
Họ tên:
NGUYỄN KHÁNH HƯNG
Ngày sinh: 03/05/1995 CMND: 365***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108438 |
Họ tên:
VÕ THANH ĐỘ
Ngày sinh: 29/12/1993 CMND: 365***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108439 |
Họ tên:
HỒ VĂN ÚT NHỎ
Ngày sinh: 15/03/1981 CMND: 365***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 108440 |
Họ tên:
HUỲNH THANH THUẬN
Ngày sinh: 01/06/1980 CMND: 365***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
