Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108401 |
Họ tên:
Cao Đức Ninh
Ngày sinh: 29/01/1983 Thẻ căn cước: 044******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108402 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thường
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 194***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108403 |
Họ tên:
Phạm Hữu Dũng
Ngày sinh: 14/10/1995 CMND: 194***254 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108404 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tình
Ngày sinh: 18/11/1991 CMND: 334***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108405 |
Họ tên:
Bùi Văn Tình
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 334***378 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108406 |
Họ tên:
Võ Minh Hùng
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 025***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108407 |
Họ tên:
Tạ Minh Trí
Ngày sinh: 22/10/1976 CMND: 025***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108408 |
Họ tên:
Trần Phúc Tự
Ngày sinh: 14/08/1976 Thẻ căn cước: 034******299 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng Cầu Hầm/ Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108409 |
Họ tên:
Lê Văn Hàng
Ngày sinh: 15/05/1982 Thẻ căn cước: 075******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108410 |
Họ tên:
Trần Hồ Khắc Tuấn Khải
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 079******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 108411 |
Họ tên:
Dương Ngọc Thanh
Ngày sinh: 15/04/1959 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cung cấp nhiệt và thông gió |
|
||||||||||||
| 108412 |
Họ tên:
Trương Thi Thi
Ngày sinh: 05/11/1982 CMND: 211***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108413 |
Họ tên:
Ngô Minh Trí
Ngày sinh: 20/08/1971 CMND: 025***245 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108414 |
Họ tên:
Ngô Quốc Duy
Ngày sinh: 12/10/1981 Thẻ căn cước: 086******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108415 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 11/03/1967 Thẻ căn cước: 087******046 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108416 |
Họ tên:
Lê Thị Huyền Minh
Ngày sinh: 27/04/1985 CMND: 212***825 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 108417 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Khanh
Ngày sinh: 19/04/1963 Thẻ căn cước: 083******142 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 108418 |
Họ tên:
Lê Thị Hà
Ngày sinh: 26/05/1987 CMND: 321***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 108419 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Nhung
Ngày sinh: 07/06/1970 Thẻ căn cước: 077******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình cảng |
|
||||||||||||
| 108420 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng Thắng
Ngày sinh: 16/04/1976 CMND: 022***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
