Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10821 |
Họ tên:
Lê Bá Tùng
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 038******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10822 |
Họ tên:
Huỳnh Đoàn Huy
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 048******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10823 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuân
Ngày sinh: 09/04/1983 Thẻ căn cước: 034******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10824 |
Họ tên:
Ngô Minh Tân
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 040******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 10825 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 01/02/1989 Thẻ căn cước: 024******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng Đô thị |
|
||||||||||||
| 10826 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hội
Ngày sinh: 01/07/1986 Thẻ căn cước: 034******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10827 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 25/11/1980 Thẻ căn cước: 030******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10828 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 12/05/1976 Thẻ căn cước: 030******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10829 |
Họ tên:
Trần Duy Toàn
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 034******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10830 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tuyền
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 001******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 10831 |
Họ tên:
Võ Duy Phương
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 040******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10832 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 18/06/1979 Thẻ căn cước: 030******139 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 10833 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 07/06/1988 Thẻ căn cước: 015******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10834 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 036******641 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10835 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Hùng
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 044******047 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 10836 |
Họ tên:
Bùi Hồng Quân
Ngày sinh: 15/09/1995 Thẻ căn cước: 030******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10837 |
Họ tên:
Trương Văn Hiền
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 048******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10838 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 09/03/1996 Thẻ căn cước: 001******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10839 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Trung
Ngày sinh: 03/04/1984 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10840 |
Họ tên:
Bùi Hoài Nam
Ngày sinh: 13/04/1994 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
