Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10821 |
Họ tên:
Đào Đình Thành
Ngày sinh: 12/04/1989 Thẻ căn cước: 027******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10822 |
Họ tên:
Võ Hoàng Sơn
Ngày sinh: 01/09/1974 Thẻ căn cước: 080******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10823 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 27/08/1983 Thẻ căn cước: 056******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10824 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 030******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10825 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 09/06/1989 Thẻ căn cước: 040******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10826 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Huỳnh Mai
Ngày sinh: 14/09/1995 Thẻ căn cước: 079******413 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư thiết kế đô thị (chương trình tiên tiến) |
|
||||||||||||
| 10827 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trình
Ngày sinh: 28/09/1987 Thẻ căn cước: 056******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10828 |
Họ tên:
Đào Công Huy
Ngày sinh: 11/11/1985 Thẻ căn cước: 052******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 10829 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hùng
Ngày sinh: 11/11/1978 Thẻ căn cước: 001******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10830 |
Họ tên:
Vũ Hương Trà
Ngày sinh: 10/04/1998 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10831 |
Họ tên:
Tạ Thành
Ngày sinh: 13/09/1983 Thẻ căn cước: 017******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10832 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/05/1990 Thẻ căn cước: 036******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10833 |
Họ tên:
Vũ Đức Tùng
Ngày sinh: 11/12/1978 Thẻ căn cước: 030******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 10834 |
Họ tên:
Vũ Đức Thịnh
Ngày sinh: 16/02/1985 Thẻ căn cước: 036******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10835 |
Họ tên:
Hà Quang Thứ
Ngày sinh: 08/09/1982 Thẻ căn cước: 020******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 10836 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thắng
Ngày sinh: 29/06/1989 Thẻ căn cước: 034******680 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10837 |
Họ tên:
Phạm Trung Dũng
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 030******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10838 |
Họ tên:
Đào Hữu Dũng
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10839 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vẻ
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 030******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 10840 |
Họ tên:
Bùi Quang Linh
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 031******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
